74040000ĐVT: kgNhóm 7404

Mã HS 74040000Phế liệu và mảnh vụn của đồng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Phế liệu và mảnh vụn của đồng là các vật liệu đồng đã qua sử dụng hoặc không còn nguyên vẹn, được thu gom để tái chế. Chúng đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp tái chế kim loại, góp phần bảo tồn tài nguyên và giảm thiểu chất thải. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 74040000 là gì?

Phế liệu và mảnh vụn của đồng bao gồm các sản phẩm, vật liệu bằng đồng đã bị hư hỏng, lỗi thời, không còn khả năng sử dụng nguyên bản hoặc là phế phẩm từ quá trình sản xuất. Chúng được thu gom và phân loại chủ yếu để phục vụ mục đích tái chế, nấu chảy để tạo ra các sản phẩm đồng mới. Mã HS này thuộc nhóm 7404, nằm trong Chương 74 về đồng và các sản phẩm bằng đồng.

Khi phân loại mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến đặc điểm vật lý của chúng, đảm bảo đây là vật liệu đã qua sử dụng hoặc không còn nguyên vẹn, không phải là sản phẩm đồng nguyên sinh hay bán thành phẩm. Cần phân biệt rõ với các dạng đồng thỏi, phôi hoặc các sản phẩm đồng mới khác, vốn được phân loại vào các mã HS tương ứng với trạng thái và mục đích sử dụng ban đầu. Các yếu tố như thành phần kim loại chính và trạng thái vật lý của vật liệu là căn cứ quan trọng để xác định chính xác mã HS này.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Phế liệu được phép NK từ nước ngoài làm NLSX (13/2023/QĐ-TTg); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 74040000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
22
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 74040000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 74040000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 74040000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 74040000

Thuế nhập khẩu mã HS 74040000 (Phế liệu và mảnh vụn của đồng) là bao nhiêu?
Mã HS 74040000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 22.
Nhập khẩu mã HS 74040000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Phế liệu và mảnh vụn của đồng (mã HS 74040000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Phế liệu được phép NK từ nước ngoài làm NLSX (13/2023/QĐ-TTg); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 74040000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 74040000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 74040000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 74040000 là kg.

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 74040000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.