75030000ĐVT: kgNhóm 7503

Mã HS 75030000Phế liệu và mảnh vụn niken

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Phế liệu và mảnh vụn niken bao gồm các vật liệu chứa niken đã qua sử dụng hoặc hư hỏng, không còn khả năng phục vụ mục đích ban đầu. Chúng là nguồn nguyên liệu thứ cấp quan trọng trong ngành công nghiệp tái chế và sản xuất kim loại. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 75030000 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các loại phế liệu và mảnh vụn có thành phần chính là niken, thu được từ quá trình sản xuất, gia công hoặc từ các sản phẩm đã hết hạn sử dụng. Đặc điểm của chúng là không đồng nhất về hình dạng và kích thước, thường ở dạng vụn, mảnh, thanh, tấm hoặc các chi tiết không còn nguyên vẹn. Nhóm 7503 được dành riêng để phân loại các loại phế liệu và mảnh vụn của niken, nằm trong Chương 75, bao gồm niken và các sản phẩm từ niken.

Để phân loại chính xác phế liệu và mảnh vụn niken, cần xác định rõ thành phần hóa học chủ yếu là niken và trạng thái vật lý là phế liệu hoặc mảnh vụn. Điều này giúp phân biệt chúng với niken nguyên chất, hợp kim niken dạng thỏi, thanh, tấm hoặc các sản phẩm niken đã qua chế biến khác. Trong một số trường hợp, việc xác định hàm lượng niken và các tạp chất đi kèm có thể cần đến phân tích hóa học để đảm bảo không nhầm lẫn với phế liệu của các kim loại khác hoặc hợp kim phức tạp.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Phế liệu được phép NK từ nước ngoài làm NLSX (13/2023/QĐ-TTg); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 75030000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
20/22
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 75030000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 75030000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 75030000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 75030000

Thuế nhập khẩu mã HS 75030000 (Phế liệu và mảnh vụn niken) là bao nhiêu?
Mã HS 75030000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 20/22.
Nhập khẩu mã HS 75030000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Phế liệu và mảnh vụn niken (mã HS 75030000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Phế liệu được phép NK từ nước ngoài làm NLSX (13/2023/QĐ-TTg); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 75030000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 75030000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 75030000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 75030000 là kg.

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 75030000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.