75040000ĐVT: kgNhóm 7504

Mã HS 75040000Bột và vảy niken

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Bột và vảy niken là các dạng vật liệu niken được nghiền mịn hoặc tạo thành các mảnh nhỏ, thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính hóa học và vật lý đặc trưng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong sản xuất hợp kim, chất xúc tác và các ứng dụng kỹ thuật cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 75040000 là gì?

Bột niken là niken ở dạng hạt mịn, trong khi vảy niken là các mảnh mỏng, dẹt. Cả hai dạng này đều giữ nguyên các đặc tính của niken nguyên chất, như khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và tính dẫn điện, dẫn nhiệt tốt. Chúng thuộc nhóm 7504, chuyên về bột và vảy niken, nằm trong Chương 75 bao gồm niken và các sản phẩm từ niken. Ứng dụng phổ biến của chúng bao gồm sản xuất pin, điện cực, sơn dẫn điện và vật liệu hàn.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ thành phần hóa học để đảm bảo đó là niken hoặc hợp kim niken có hàm lượng niken chiếm ưu thế. Các tài liệu kỹ thuật như Bảng dữ liệu an toàn vật liệu (SDS) hoặc chứng nhận phân tích thành phần sẽ là căn cứ quan trọng. Cần lưu ý phân biệt với các loại bột kim loại khác hoặc hợp kim niken đã được gia công thành sản phẩm hoàn chỉnh, vì chúng có thể thuộc các mã HS khác. Việc kiểm tra kích thước hạt hoặc hình dạng vảy cũng giúp xác định đúng tính chất của sản phẩm.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hóa chất nguy hiểm phải xây dựng KH phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất (113/2017/NĐ-CP PL4); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 75040000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
5
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 75040000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 75040000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 75040000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 75040000

Thuế nhập khẩu mã HS 75040000 (Bột và vảy niken) là bao nhiêu?
Mã HS 75040000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 5.
Nhập khẩu mã HS 75040000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Bột và vảy niken (mã HS 75040000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hóa chất nguy hiểm phải xây dựng KH phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất (113/2017/NĐ-CP PL4); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 75040000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 75040000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 75040000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 75040000 là kg.

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 75040000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.