75072000ĐVT: kgNhóm 7507

Các loại ống, ống dẫn và các phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn bằng niken (ví dụ, khớp nối đôi, khuỷu, măng sông)

Mã HS 75072000Phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn bằng niken là những chi tiết thiết yếu, được sử dụng để liên kết các đoạn ống lại với nhau, tạo thành hệ thống dẫn chất lỏng hoặc khí hoàn chỉnh. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính kín và độ bền của các đường ống công nghiệp và dân dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 75072000 là gì?

Nhóm hàng này bao gồm các loại phụ kiện được chế tạo từ niken, dùng để kết nối các đoạn ống hoặc ống dẫn, như khớp nối đôi, khuỷu, măng sông và các loại tương tự. Chúng được thiết kế để chịu được môi trường khắc nghiệt, chống ăn mòn và đảm bảo sự liên kết chắc chắn, không rò rỉ trong các hệ thống đường ống. Các sản phẩm này thuộc nhóm 7507, nằm trong Chương 75, chuyên về niken và các sản phẩm từ niken.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ vật liệu cấu thành chính là niken, phân biệt với các phụ kiện làm từ kim loại cơ bản khác như thép, đồng hoặc nhôm. Việc xác định thành phần hóa học và đặc tính kỹ thuật của vật liệu là cơ sở quan trọng để đảm bảo phân loại đúng mã HS. Ngoài ra, cần lưu ý đến chức năng chuyên biệt là ghép nối ống hoặc ống dẫn, tránh nhầm lẫn với các chi tiết kết nối cơ khí khác không dùng cho mục đích này.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 75072000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 75072000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 75072000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 75072000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 75072000

Thuế nhập khẩu mã HS 75072000 (Phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn) là bao nhiêu?
Mã HS 75072000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 75072000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (mã HS 75072000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 75072000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 75072000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 75072000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 75072000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7507)

Xem toàn bộ mã HS Chương 75 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 75072000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.