76081000ĐVT: kg/mNhóm 7608

Các loại ống và ống dẫn bằng nhôm

Mã HS 76081000Bằng nhôm, không hợp kim

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các loại ống và ống dẫn bằng nhôm, không hợp kim, là những sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính nhẹ và khả năng chống ăn mòn. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc dẫn chất lỏng, khí hoặc làm cấu trúc hỗ trợ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 10/8 và đơn vị tính kg/m.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg/m

Mã HS 76081000 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các ống và ống dẫn được sản xuất hoàn toàn từ nhôm nguyên chất hoặc nhôm không hợp kim, tức là không chứa các nguyên tố hợp kim hóa với tỷ lệ đáng kể. Đặc điểm nổi bật của chúng là trọng lượng nhẹ, độ bền vừa phải và khả năng chống oxy hóa tốt, phù hợp cho các ứng dụng như hệ thống điều hòa không khí, đường ống dẫn trong ô tô, khung kết cấu nhẹ và các ứng dụng trang trí. Chúng thuộc nhóm 7608, chuyên về các loại ống và ống dẫn bằng nhôm trong Chương 76 về nhôm và các sản phẩm từ nhôm.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ thành phần hóa học của vật liệu. Cần phân biệt rõ ràng giữa ống nhôm không hợp kim và ống nhôm hợp kim, vì sự hiện diện của các nguyên tố như silic, magie, đồng hay kẽm ở một tỷ lệ nhất định sẽ làm thay đổi tính chất và mã phân loại. Việc xác nhận thông qua các chứng nhận phân tích thành phần (ví dụ: chứng chỉ vật liệu, kết quả kiểm nghiệm) là căn cứ quan trọng để đảm bảo tính chính xác trong quá trình khai báo hải quan.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 76081000

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 76081000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.1
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 76081000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 76081000

Thuế nhập khẩu mã HS 76081000 (Bằng nhôm, không hợp kim) là bao nhiêu?
Mã HS 76081000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 76081000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Bằng nhôm, không hợp kim (mã HS 76081000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 76081000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 76081000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 76081000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 76081000 là kg/m.

Các mã HS liên quan (nhóm 7608)

Xem toàn bộ mã HS Chương 76 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 76081000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.