78020000ĐVT: kgNhóm 7802

Mã HS 78020000Phế liệu và mảnh vụn chì

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Phế liệu và mảnh vụn chì là các vật liệu chì đã qua sử dụng hoặc không còn nguyên vẹn, chủ yếu được thu gom để tái chế, phục hồi kim loại chì. Chúng đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp tái chế kim loại. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 78020000 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các loại chì dưới dạng phế liệu, chẳng hạn như ắc quy chì đã qua sử dụng, tấm chì vụn, ống chì hỏng, hoặc các mảnh chì từ quá trình sản xuất. Đặc điểm chính là chúng không còn ở dạng sản phẩm hoàn chỉnh mà là nguyên liệu thô thứ cấp. Các loại phế liệu này được phân loại vào nhóm 7802, thuộc Chương 78, chuyên về chì và các sản phẩm từ chì.

Để phân loại chính xác, cần xác định rõ ràng đây là phế liệu chì, không phải chì nguyên sinh hay hợp kim chì ở dạng thỏi, tấm mới. Việc phân biệt dựa trên trạng thái vật lý (mảnh vụn, hư hỏng, không đồng nhất) và mục đích sử dụng (dành cho tái chế). Cần lưu ý không nhầm lẫn với các sản phẩm chì đã qua chế biến nhưng vẫn còn công dụng ban đầu, hoặc các loại phế liệu kim loại khác.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 78020000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
20/22
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 78020000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 78020000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 78020000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 78020000

Thuế nhập khẩu mã HS 78020000 (Phế liệu và mảnh vụn chì) là bao nhiêu?
Mã HS 78020000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 20/22.
Nhập khẩu mã HS 78020000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Phế liệu và mảnh vụn chì (mã HS 78020000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 78020000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 78020000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 78020000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 78020000 là kg.

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 78020000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.