80030010ĐVT: kgNhóm 8003

Thiếc ở dạng thanh, que, dạng hình và dây

Mã HS 80030010Thanh và que hàn

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thanh và que hàn là các vật liệu dạng rắn, thường được làm từ hợp kim thiếc, được sử dụng rộng rãi trong các quy trình hàn nối để tạo liên kết vững chắc giữa các chi tiết kim loại. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong ngành điện tử, cơ khí và nhiều lĩnh vực sản xuất khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 80030010 là gì?

Các sản phẩm thanh và que hàn thuộc mã HS này chủ yếu bao gồm thiếc hoặc hợp kim thiếc, được đúc hoặc ép thành hình dạng thanh hoặc que với tiết diện và chiều dài nhất định. Chúng được thiết kế để nóng chảy ở nhiệt độ thấp hơn vật liệu cần hàn, tạo ra mối nối dẫn điện hoặc cơ học bền vững. Nhóm 8003 tập trung vào các dạng thiếc bán thành phẩm như thanh, que, dạng hình và dây, trong đó mã này cụ thể hóa các sản phẩm dùng cho mục đích hàn.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần lưu ý đến hình dạng vật lý là thanh hoặc que, phân biệt với các dạng dây hàn cũng làm từ thiếc thuộc mã khác. Việc xác định thành phần hóa học cụ thể, đặc biệt là tỷ lệ thiếc và các kim loại hợp kim khác, là yếu tố quan trọng. Các thông số kỹ thuật như điểm nóng chảy và mục đích sử dụng cuối cùng cũng góp phần khẳng định đây là sản phẩm chuyên dùng cho hoạt động hàn, giúp tránh nhầm lẫn với thiếc nguyên chất hoặc các sản phẩm thiếc khác có hình dạng tương tự nhưng không dùng để hàn.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 80030010

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
5
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 80030010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 80030010

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 80030010

Thuế nhập khẩu mã HS 80030010 (Thanh và que hàn) là bao nhiêu?
Mã HS 80030010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 5.
Nhập khẩu mã HS 80030010 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Thanh và que hàn (mã HS 80030010) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 80030010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 80030010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 80030010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 80030010 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 8003)

Xem toàn bộ mã HS Chương 80 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 80030010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.