81029600ĐVT: kgNhóm 8102

Molypđen và các sản phẩm làm từ molypđen, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác:

Mã HS 81029600Dây

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Dây molypđen là sản phẩm kim loại có nhiều ứng dụng trong công nghiệp, đặc biệt là trong các môi trường đòi hỏi độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt. Nó được sản xuất từ nguyên tố molypđen, một kim loại chuyển tiếp có màu trắng bạc. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 81029600 là gì?

Dây molypđen là một dạng sản phẩm được chế tạo từ kim loại molypđen, nổi bật với khả năng chịu nhiệt độ cao, độ bền kéo tốt và tính dẫn điện ưu việt. Sản phẩm này thường được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp như dây tóc bóng đèn, các bộ phận của lò nung chân không, điện cực và các linh kiện điện tử đòi hỏi vật liệu có hiệu suất cao. Mã HS này thuộc nhóm 8102, bao gồm molypđen và các sản phẩm của nó, nằm trong Chương 81 về kim loại thường và các sản phẩm từ kim loại thường.

Để phân loại chính xác dây molypđen vào mã này, cần xác định rõ thành phần hóa học chính là molypđen, thường thông qua các chứng từ kỹ thuật như phiếu phân tích thành phần hoặc thông số kỹ thuật của nhà sản xuất. Điều này giúp phân biệt với các loại dây làm từ kim loại chịu lửa khác như vonfram hoặc tantali, vốn có ứng dụng tương tự nhưng mã HS khác. Ngoài ra, các đặc tính vật lý như đường kính, độ bền kéo và độ tinh khiết cũng là yếu tố quan trọng hỗ trợ quá trình phân loại.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 81029600

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
5
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 81029600 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 81029600: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 81029600

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 81029600

Thuế nhập khẩu mã HS 81029600 (Dây) là bao nhiêu?
Mã HS 81029600 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 5.
Nhập khẩu mã HS 81029600 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Dây (mã HS 81029600) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 81029600 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 81029600 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 81029600 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 81029600 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 8102)

Xem toàn bộ mã HS Chương 81 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 81029600 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.