Magiê và các sản phẩm của magiê, kể cả phế liệu và mảnh vụn
Mã HS 81043000 – Mạt giũa, phoi tiện và hạt, đã được phân loại theo kích cỡ; bột
Mặt hàng này bao gồm các dạng magiê đã được gia công hoặc nghiền nhỏ như mạt giũa, phoi tiện, hạt và bột, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 81043000 là gì?
Mạt giũa, phoi tiện, hạt và bột magiê là các sản phẩm thu được từ quá trình gia công cơ khí hoặc nghiền magiê nguyên chất hoặc hợp kim magiê. Chúng thường được dùng làm nguyên liệu trong sản xuất hợp kim nhẹ, chất khử oxy hóa trong luyện kim, hoặc làm thành phần trong các ứng dụng hóa chất và pháo hoa do đặc tính dễ cháy và phản ứng cao. Mã này thuộc nhóm 8104, bao gồm magiê và các sản phẩm của magiê, nằm trong Chương 81 về kim loại thường và các sản phẩm của chúng.
Để phân loại chính xác các dạng magiê này, cần căn cứ vào kích thước hạt hoặc dạng vật lý cụ thể của chúng, đặc biệt là việc chúng đã được phân loại theo kích cỡ hay chưa. Điều này giúp phân biệt rõ ràng với phế liệu và mảnh vụn magiê (thường không được phân loại theo kích cỡ) hoặc magiê ở dạng thỏi, thanh, tấm. Các tiêu chuẩn về độ tinh khiết và phân bố kích thước hạt là yếu tố quan trọng để xác định đúng mã HS.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2)
Thuế cơ bản của mã HS 81043000
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 81043000 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 81043000
Câu hỏi thường gặp về mã HS 81043000
Thuế nhập khẩu mã HS 81043000 (Mạt giũa, phoi tiện và hạt, đã được phân loại theo kích cỡ; bột) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 81043000 có cần giấy phép không?
Mã HS 81043000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 81043000 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8104)
| 8104 | Magiê và các sản phẩm của magiê, kể cả phế liệu và mảnh vụn |
| 81041100 | Có chứa hàm lượng magiê ít nhất 99,8% tính theo khối lượng |
| 81041900 | Loại khác |
| 81042000 | Phế liệu và mảnh vụn |
| 81049000 | Loại khác |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 81043000 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.