81089000ĐVT: kg/chiếcNhóm 8108

Titan và các sản phẩm làm từ titan, kể cả phế liệu và mảnh vụn

Mã HS 81089000Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Titan là một kim loại nhẹ, bền và có khả năng chống ăn mòn vượt trội, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Mã HS 81089000 bao gồm các sản phẩm làm từ titan không được chi tiết ở các phân nhóm khác trong nhóm 8108. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 81089000 là gì?

Nhóm 8108 thuộc Chương 81, chuyên về titan và các sản phẩm làm từ kim loại này, nổi bật với tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao và khả năng chịu nhiệt tốt. Mã 81089000 dành cho các sản phẩm titan "loại khác", tức là những sản phẩm không phải là phế liệu, mảnh vụn hay các dạng bán thành phẩm thô đã được phân loại cụ thể ở các mã khác trong nhóm này. Các sản phẩm thuộc mã này có thể bao gồm từ các chi tiết máy móc, linh kiện công nghiệp đến các vật dụng tiêu dùng cao cấp, tận dụng các đặc tính ưu việt của titan.

Để phân loại chính xác các sản phẩm vào mã 81089000, cần xác định rõ vật liệu cấu thành chính là titan và sản phẩm đó không thuộc các phân nhóm cụ thể hơn của nhóm 8108. Việc này thường đòi hỏi kiểm tra thành phần hóa học để xác nhận hàm lượng titan, cũng như đánh giá công dụng và hình dạng cuối cùng của sản phẩm nhằm tránh nhầm lẫn với các kim loại khác hoặc các sản phẩm đã qua gia công phức tạp hơn thuộc các Chương khác. Các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ chi tiết hoặc chứng nhận vật liệu là căn cứ quan trọng trong quá trình xác định phân loại.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 81089000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
5
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 81089000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 81089000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 81089000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 81089000

Thuế nhập khẩu mã HS 81089000 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 81089000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 5.
Nhập khẩu mã HS 81089000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 81089000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 81089000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 81089000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 81089000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 81089000 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8108)

Xem toàn bộ mã HS Chương 81 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 81089000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.