Titan và các sản phẩm làm từ titan, kể cả phế liệu và mảnh vụn
Mã HS 81089000 – Loại khác
Titan là một kim loại nhẹ, bền và có khả năng chống ăn mòn vượt trội, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Mã HS 81089000 bao gồm các sản phẩm làm từ titan không được chi tiết ở các phân nhóm khác trong nhóm 8108. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.
Mã HS 81089000 là gì?
Nhóm 8108 thuộc Chương 81, chuyên về titan và các sản phẩm làm từ kim loại này, nổi bật với tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao và khả năng chịu nhiệt tốt. Mã 81089000 dành cho các sản phẩm titan "loại khác", tức là những sản phẩm không phải là phế liệu, mảnh vụn hay các dạng bán thành phẩm thô đã được phân loại cụ thể ở các mã khác trong nhóm này. Các sản phẩm thuộc mã này có thể bao gồm từ các chi tiết máy móc, linh kiện công nghiệp đến các vật dụng tiêu dùng cao cấp, tận dụng các đặc tính ưu việt của titan.
Để phân loại chính xác các sản phẩm vào mã 81089000, cần xác định rõ vật liệu cấu thành chính là titan và sản phẩm đó không thuộc các phân nhóm cụ thể hơn của nhóm 8108. Việc này thường đòi hỏi kiểm tra thành phần hóa học để xác nhận hàm lượng titan, cũng như đánh giá công dụng và hình dạng cuối cùng của sản phẩm nhằm tránh nhầm lẫn với các kim loại khác hoặc các sản phẩm đã qua gia công phức tạp hơn thuộc các Chương khác. Các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ chi tiết hoặc chứng nhận vật liệu là căn cứ quan trọng trong quá trình xác định phân loại.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2)
Thuế cơ bản của mã HS 81089000
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 81089000 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 81089000
Câu hỏi thường gặp về mã HS 81089000
Thuế nhập khẩu mã HS 81089000 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 81089000 có cần giấy phép không?
Mã HS 81089000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 81089000 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8108)
| 8108 | Titan và các sản phẩm làm từ titan, kể cả phế liệu và mảnh vụn |
| 81082000 | Titan chưa gia công; bột |
| 81083000 | Phế liệu và mảnh vụn |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 81089000 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.