82053000ĐVT: chiếcNhóm 8205

Dụng cụ cầm tay (kể cả đầu nạm kim cương để cắt kính), chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác; đèn xì; mỏ cặp, bàn cặp và các đồ nghề tương tự, trừ các loại phụ kiện và các bộ phận phụ trợ của máy công cụ hoặc máy cắt bằng tia nước; đe; bộ bệ rèn xách tay; bàn mài quay hoạt động bằng tay hoặc chân

Mã HS 82053000Bào, đục, đục máng và dụng cụ cắt tương tự cho việc chế biến gỗ

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Dụng cụ bào, đục, đục máng và các dụng cụ cắt tương tự là những công cụ cầm tay thiết yếu, được thiết kế chuyên biệt để tạo hình và gia công gỗ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều công đoạn chế tác gỗ, từ thô sơ đến tinh xảo. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 82053000 là gì?

Các dụng cụ này bao gồm nhiều loại như bào để làm phẳng bề mặt, đục để tạo lỗ hoặc khớp nối, và đục máng để tạo rãnh cong hoặc khoét lõm. Chức năng chính của chúng là loại bỏ vật liệu gỗ một cách có kiểm soát, giúp người thợ tạo ra các hình dạng, chi tiết và kết cấu mong muốn trên sản phẩm gỗ. Chúng được phân loại trong nhóm 8205, một nhóm rộng dành cho các dụng cụ cầm tay chưa được chi tiết ở nơi khác, thuộc Chương 82 về các sản phẩm làm từ kim loại thường.

Khi phân loại các dụng cụ này, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng mục đích sử dụng chính của chúng là để chế biến gỗ, nhằm tránh nhầm lẫn với các dụng cụ cắt gọt vật liệu khác. Các đặc tính kỹ thuật như hình dạng lưỡi cắt, độ sắc bén, vật liệu cấu tạo và thiết kế tay cầm chuyên dụng cho việc thao tác trên gỗ sẽ là căn cứ quan trọng. Việc này giúp phân biệt chúng với các loại dao, kéo đa năng hoặc các dụng cụ có công dụng tương tự nhưng dành cho vật liệu khác.

Thuế cơ bản của mã HS 82053000

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 82053000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
11.4
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 82053000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 82053000

Thuế nhập khẩu mã HS 82053000 (Bào, đục, đục máng và dụng cụ cắt tương tự cho việc chế biến gỗ) là bao nhiêu?
Mã HS 82053000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 82053000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 82053000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 82053000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 82053000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 82053000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 82053000 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8205)

Xem toàn bộ mã HS Chương 82 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 82053000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.