82060000ĐVT: bộNhóm 8206

Mã HS 82060000Bộ dụng cụ từ hai nhóm trở lên thuộc các nhóm từ 82.02 đến 82.05, đã đóng bộ để bán lẻ

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 82060000 áp dụng cho các bộ dụng cụ cầm tay đa năng, được đóng gói sẵn để phục vụ nhu cầu bán lẻ. Các bộ sản phẩm này thường bao gồm nhiều loại công cụ thiết yếu từ các nhóm 82.02 đến 82.05, mang lại sự tiện lợi cho người sử dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính bộ.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
bộ

Mã HS 82060000 là gì?

Các bộ dụng cụ thuộc mã 82060000 là tập hợp các công cụ thủ công làm từ kim loại thường, như cưa, rìu, bào, đục, tuốc nơ vít, cờ lê, kìm và dụng cụ khoan, được chọn lọc để đáp ứng các công việc cụ thể. Chúng được thiết kế để bán dưới dạng một đơn vị hoàn chỉnh, khác với việc mua từng công cụ riêng lẻ. Mã này nằm trong Chương 82, chuyên về các công cụ, dụng cụ, dao kéo và các sản phẩm tương tự làm từ kim loại thường.

Để phân loại chính xác vào mã này, điều kiện tiên quyết là các công cụ phải được đóng gói thành bộ và có ý định bán lẻ, bao gồm ít nhất hai loại công cụ từ các nhóm 82.02 đến 82.05. Trong thực tế, việc xác định rõ ràng mục đích đóng gói và thành phần của bộ dụng cụ là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn với các công cụ được nhập khẩu riêng lẻ. Cần căn cứ vào bao bì, mô tả sản phẩm và danh mục các công cụ đi kèm để đảm bảo phân loại chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 82060000

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 82060000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
20
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
14
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 82060000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 82060000

Thuế nhập khẩu mã HS 82060000 (Bộ dụng cụ từ hai nhóm trở lên thuộc các nhóm từ 82.02 đến 82.05, đã đóng bộ để bán lẻ) là bao nhiêu?
Mã HS 82060000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 82060000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 82060000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 82060000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 82060000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 82060000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 82060000 là bộ.

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 82060000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.