82130000ĐVT: chiếcNhóm 8213

Mã HS 82130000Kéo, kéo thợ may và các loại kéo tương tự, và lưỡi của chúng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Kéo là dụng cụ cầm tay thiết yếu dùng để cắt vật liệu, từ giấy, vải đến các vật liệu mỏng khác, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực đời sống và công nghiệp. Mã HS này bao gồm các loại kéo thông thường, kéo chuyên dụng cho thợ may và các dụng cụ cắt tương tự, cùng với các lưỡi cắt rời của chúng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
37.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 82130000 là gì?

Kéo là một công cụ cắt gồm hai lưỡi kim loại sắc bén được nối với nhau bằng một trục xoay, hoạt động theo nguyên lý đòn bẩy để tạo lực cắt. Chúng được thiết kế với nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau để phù hợp với từng mục đích sử dụng cụ thể, từ cắt thủ công đơn giản đến các ứng dụng chuyên nghiệp. Mặt hàng này thuộc nhóm 8213, nằm trong Chương 82, chuyên về các dụng cụ, đồ dùng cắt gọt và các sản phẩm khác làm từ kim loại thường.

Để phân loại chính xác các mặt hàng thuộc mã này, cần chú ý đến đặc điểm cấu tạo và công dụng chính của kéo, đặc biệt là sự khác biệt giữa kéo và các dụng cụ cắt khác như kìm cắt hoặc dao. Việc xác định rõ ràng liệu mặt hàng là kéo hoàn chỉnh hay chỉ là lưỡi kéo rời cũng rất quan trọng, bởi chúng đều được bao gồm trong phân nhóm này. Các tài liệu kỹ thuật hoặc mô tả chi tiết về chức năng sẽ là căn cứ hữu ích để đảm bảo phân loại chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 82130000

Thuế NK thông thường
37.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 82130000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
5
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
17.5
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 82130000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 82130000

Thuế nhập khẩu mã HS 82130000 (Kéo, kéo thợ may và các loại kéo tương tự, và lưỡi của chúng) là bao nhiêu?
Mã HS 82130000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, thuế suất thông thường 37.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 82130000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 82130000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 82130000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 82130000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 82130000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 82130000 là chiếc.

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 82130000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.