83071000ĐVT: kg/chiếcNhóm 8307

Ống dễ uốn bằng kim loại cơ bản, có hoặc không có phụ kiện để ghép nối

Mã HS 83071000Bằng sắt hoặc thép

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Ống dễ uốn bằng sắt hoặc thép là các loại ống có khả năng uốn cong linh hoạt, được sử dụng rộng rãi để dẫn chất lỏng, khí hoặc bảo vệ dây cáp trong nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng. Chúng được thiết kế để chịu được áp lực và các điều kiện môi trường khác nhau. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 83071000 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã HS này là ống dễ uốn được chế tạo chủ yếu từ sắt hoặc thép, có thể có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối, như khớp nối hoặc đầu nối. Đặc tính nổi bật của chúng là khả năng uốn cong mà không bị biến dạng hay hư hỏng cấu trúc, phù hợp cho các hệ thống yêu cầu sự linh hoạt trong lắp đặt hoặc bù trừ chuyển động. Trong Chương 83, nhóm 8307 tập trung vào các loại ống dễ uốn làm từ kim loại cơ bản, và mã này cụ thể hóa vật liệu là sắt hoặc thép.

Để phân loại chính xác ống dễ uốn vào mã này, cần xác định rõ vật liệu cấu thành chính là sắt hoặc thép, phân biệt với các loại ống dễ uốn làm từ kim loại cơ bản khác như đồng hoặc nhôm. Các yếu tố kỹ thuật như đường kính, độ dày thành ống, cấu trúc (ví dụ: xoắn ốc, bện), khả năng chịu áp lực, và các tiêu chuẩn sản xuất liên quan đến vật liệu sẽ là căn cứ quan trọng. Việc có hay không có phụ kiện đi kèm không làm thay đổi bản chất phân loại của ống, nhưng cần đảm bảo phụ kiện đó được trình bày cùng với ống.

Thuế cơ bản của mã HS 83071000

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 83071000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
5.7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 83071000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 83071000

Thuế nhập khẩu mã HS 83071000 (Bằng sắt hoặc thép) là bao nhiêu?
Mã HS 83071000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 83071000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 83071000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 83071000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 83071000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 83071000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 83071000 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8307)

Xem toàn bộ mã HS Chương 83 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 83071000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.