86090010ĐVT: chiếcNhóm 8609

Công-ten-nơ (kể cả công-ten-nơ dùng vận chuyển chất lỏng) được thiết kế và trang bị đặc biệt để vận chuyển theo một hoặc nhiều phương thức

Mã HS 86090010Bằng kim loại cơ bản

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các công-ten-nơ thuộc mã HS này là những thùng chứa hàng hóa chuyên dụng, được thiết kế đặc biệt để vận chuyển liên tục qua nhiều phương thức khác nhau như đường biển, đường sắt và đường bộ. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong logistics toàn cầu, đảm bảo hàng hóa được bảo vệ và di chuyển hiệu quả. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 86090010 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các loại công-ten-nơ được chế tạo chủ yếu từ kim loại cơ bản, có cấu trúc vững chắc và được trang bị để chịu được các điều kiện khắc nghiệt của vận tải đa phương thức. Chúng thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về kích thước và khả năng xếp chồng, giúp tối ưu hóa không gian và quy trình bốc dỡ. Các công-ten-nơ này thuộc nhóm 8609, nằm trong Chương 86, chuyên về các phương tiện vận tải và thiết bị liên quan.

Để phân loại chính xác, cần xác định rõ vật liệu cấu thành chính của công-ten-nơ là kim loại cơ bản, phân biệt với các loại công-ten-nơ làm từ vật liệu khác như gỗ hoặc nhựa. Đồng thời, việc kiểm tra thiết kế và trang bị chuyên dụng cho mục đích vận tải đa phương thức là yếu tố then chốt, tránh nhầm lẫn với các thùng chứa thông thường hoặc các cấu kiện kim loại không có chức năng vận tải chuyên biệt. Các chứng nhận quốc tế về an toàn và tiêu chuẩn kỹ thuật cũng là căn cứ quan trọng hỗ trợ quá trình phân loại.

Thuế cơ bản của mã HS 86090010

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 86090010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 86090010: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 86090010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 86090010

Thuế nhập khẩu mã HS 86090010 (Bằng kim loại cơ bản) là bao nhiêu?
Mã HS 86090010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 86090010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 86090010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 86090010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 86090010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 86090010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 86090010 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8609)

Xem toàn bộ mã HS Chương 86 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 86090010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.