90139090ĐVT: chiếc/bộNhóm 9013

Thiết bị tạo tia laser, trừ đi-ốt laser; các thiết bị và dụng cụ quang học khác, chưa được nêu hoặc chi tiết ở nơi nào khác trong Chương này › Bộ phận và phụ kiện:

Mã HS 90139090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các mặt hàng thuộc mã HS này bao gồm các bộ phận và phụ kiện chưa được chi tiết cụ thể, dùng cho các thiết bị tạo tia laser (trừ đi-ốt laser) và các dụng cụ quang học khác không thuộc các phân nhóm cụ thể hơn trong Chương 90. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì và nâng cao chức năng của các thiết bị quang học đa dạng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc/bộ.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc/bộ

Mã HS 90139090 là gì?

Nhóm "Loại khác" này tập hợp những bộ phận và phụ kiện không được định danh rõ ràng trong các phân nhóm trước đó của mã 901390, nhưng vẫn thuộc phạm vi sử dụng cho thiết bị tạo tia laser và các dụng cụ quang học khác. Các bộ phận này có thể bao gồm từ các linh kiện cơ khí chính xác, vỏ bọc, giá đỡ, đến các thành phần điện tử phụ trợ, tất cả đều được thiết kế để tích hợp vào hoặc hỗ trợ hoạt động của các thiết bị quang học chính. Chúng là một phần không thể thiếu để hoàn thiện hoặc sửa chữa các thiết bị quang học phức tạp được phân loại trong nhóm 9013.

Để phân loại chính xác các bộ phận và phụ kiện vào mã "Loại khác" này, cần xem xét kỹ lưỡng bản chất, chức năng và vật liệu cấu thành của chúng, đảm bảo rằng chúng không phù hợp với bất kỳ mô tả cụ thể nào khác trong các phân nhóm chi tiết hơn. Việc xác định rõ ràng công dụng chính yếu và mối liên hệ trực tiếp với các thiết bị quang học thuộc nhóm 9013 là điều kiện tiên quyết. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết, bản vẽ kỹ thuật hoặc thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất sẽ là cơ sở quan trọng để tránh nhầm lẫn với các bộ phận của máy móc, thiết bị thuộc Chương khác hoặc các phụ kiện có công dụng chung.

Thuế cơ bản của mã HS 90139090

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 90139090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 90139090: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN – Cuba
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 90139090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 90139090

Thuế nhập khẩu mã HS 90139090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 90139090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 90139090 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 90139090 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 90139090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 90139090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN – Cuba, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 90139090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 90139090 là chiếc/bộ.

Các mã HS liên quan (nhóm 9013)

Xem toàn bộ mã HS Chương 90 – Dụng cụ quang học · Đồng hồ · Nhạc cụ

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 90139090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.