90160000ĐVT: chiếc/bộNhóm 9016

Mã HS 90160000Cân với độ nhậy 5cg (50mg) hoặc chính xác hơn, có hoặc không có quả cân

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Cân có độ nhạy 5cg (50mg) hoặc chính xác hơn là những thiết bị đo lường chuyên dụng, được thiết kế để xác định khối lượng của các vật thể nhỏ với độ chính xác cực cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc/bộ.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc/bộ

Mã HS 90160000 là gì?

Các loại cân này thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm khoa học, ngành dược phẩm, nghiên cứu hóa học và các ứng dụng kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, nơi yêu cầu độ chính xác tuyệt đối. Chúng là công cụ không thể thiếu để định lượng chính xác các mẫu vật, hóa chất hoặc thành phần với sai số tối thiểu, thuộc nhóm các dụng cụ đo lường chính xác trong Chương 90.

Điểm mấu chốt để phân loại mặt hàng này là khả năng đạt được độ nhạy 5cg (50mg) hoặc cao hơn, phân biệt rõ ràng với các loại cân thông thường có độ chính xác thấp hơn. Việc có đi kèm quả cân hay không không ảnh hưởng đến việc phân loại vào mã này, mà chủ yếu dựa vào đặc tính kỹ thuật về độ nhạy và khả năng đo lường chính xác của thiết bị.

Thuế cơ bản của mã HS 90160000

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 90160000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
4
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 90160000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 90160000

Thuế nhập khẩu mã HS 90160000 (Cân với độ nhậy 5cg (50mg) hoặc chính xác hơn, có hoặc không có quả cân) là bao nhiêu?
Mã HS 90160000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 90160000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 90160000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 90160000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 90160000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 90160000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 90160000 là chiếc/bộ.

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 90160000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.