90171010ĐVT: chiếc/bộNhóm 9017

Dụng cụ vẽ, vạch mức dấu hoặc dụng cụ tính toán toán học (ví dụ, máy vẽ phác, máy vẽ truyền, thước đo góc, bộ đồ vẽ, thước logarit, bàn tính dùng đĩa); dụng cụ đo chiều dài, dùng tay (ví dụ, thước thanh và thước dây, thước micromet, thước cặp), chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này › Bảng và máy vẽ phác, tự động hoặc không tự động:

Mã HS 90171010Máy vẽ (Plotters)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Máy vẽ (plotters) là thiết bị ngoại vi chuyên dụng để tạo ra các bản vẽ kỹ thuật, đồ họa vector hoặc các hình ảnh có kích thước lớn với độ chính xác cao, thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi chi tiết và khổ lớn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính chiếc/bộ.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc/bộ

Mã HS 90171010 là gì?

Các thiết bị này thuộc nhóm 9017, bao gồm các dụng cụ vẽ, vạch mức dấu hoặc dụng cụ tính toán toán học. Máy vẽ hoạt động dựa trên nguyên lý di chuyển một bút vẽ hoặc đầu in trên bề mặt vật liệu, tạo ra các đường nét liên tục thay vì các điểm ảnh rời rạc như máy in thông thường. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong kiến trúc, kỹ thuật, thiết kế đồ họa, bản đồ và các lĩnh vực cần in ấn khổ lớn với độ chính xác cao.

Để phân loại chính xác máy vẽ, điều quan trọng là phải xác định rõ chức năng chính của thiết bị là tạo ra các bản vẽ kỹ thuật hoặc đồ họa vector, đặc biệt là khả năng xử lý khổ lớn. Cần phân biệt máy vẽ với các loại máy in thông thường thuộc nhóm 8443, dựa trên nguyên lý hoạt động (vector so với raster) và mục đích sử dụng. Các thông số kỹ thuật như công nghệ in (bút vẽ, phun mực vector), khả năng xử lý khổ giấy tối đa và độ phân giải đường nét là những yếu tố then chốt để xác định mã HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 90171010

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 90171010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 90171010: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 90171010

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 90171010

Thuế nhập khẩu mã HS 90171010 (Máy vẽ (Plotters)) là bao nhiêu?
Mã HS 90171010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 90171010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 90171010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 90171010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 90171010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 90171010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 90171010 là chiếc/bộ.

Các mã HS liên quan (nhóm 9017)

Xem toàn bộ mã HS Chương 90 – Dụng cụ quang học · Đồng hồ · Nhạc cụ

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 90171010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.