90200010ĐVT: chiếc/bộNhóm 9020

Thiết bị thở và mặt nạ phòng khí khác, trừ các mặt nạ bảo hộ mà không có bộ phận cơ khí hoặc không có phin lọc có thể thay thế được

Mã HS 90200010Mặt nạ khuôn mặt (full face) chống hóa học, sinh học, phóng xạ và hạt nhân (CBRN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mặt nạ khuôn mặt (full face) chống hóa học, sinh học, phóng xạ và hạt nhân (CBRN) là thiết bị bảo hộ cá nhân chuyên dụng, được thiết kế để bảo vệ toàn diện đường hô hấp và khuôn mặt khỏi các tác nhân nguy hiểm trong môi trường độc hại. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong các tình huống khẩn cấp hoặc môi trường làm việc có rủi ro cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính chiếc/bộ.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc/bộ

Mã HS 90200010 là gì?

Các loại mặt nạ CBRN full-face này cung cấp khả năng bảo vệ vượt trội chống lại các chất độc hại ở dạng khí, hơi, aerosol, và hạt nhân, đảm bảo an toàn cho người sử dụng trong các điều kiện khắc nghiệt. Chúng thường được trang bị hệ thống lọc khí tiên tiến, tấm che mặt rộng để bảo vệ mắt và mặt, cùng với khả năng tương thích với các thiết bị liên lạc hoặc hệ thống cấp khí bổ sung. Mặt hàng này thuộc nhóm 9020, bao gồm các thiết bị thở và mặt nạ phòng khí khác, nằm trong Chương 90 về dụng cụ quang học và các thiết bị chuyên dụng.

Để phân loại chính xác mặt nạ CBRN, cần xem xét kỹ lưỡng các tiêu chuẩn kỹ thuật, vật liệu chế tạo, và đặc biệt là khả năng lọc cũng như chứng nhận chống lại các tác nhân hóa học, sinh học, phóng xạ và hạt nhân. Sự khác biệt nằm ở khả năng chống chịu và hệ thống lọc chuyên biệt, phân biệt chúng với các loại mặt nạ bảo hộ thông thường hoặc mặt nạ phòng độc chỉ chống lại một số loại khí nhất định. Việc xác định đúng công dụng và tính năng kỹ thuật thông qua tài liệu sản phẩm hoặc chứng nhận là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn với các thiết bị bảo hộ hô hấp đơn giản hơn không có khả năng CBRN.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TB y tế QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.III); DM SPHH nhóm 2 (9981/QĐ-BCA 2019); SPHH có khả năng gây mất an toàn (6266/QĐ-BCA 2023); SPHH phải KTNN về CL khi NK (01/2021/TT-BLĐTBXH)*; SP HH nhóm 2 (9981/QĐ-BCA 2019)*

Thuế cơ bản của mã HS 90200010

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 90200010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 90200010: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 90200010

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 90200010

Thuế nhập khẩu mã HS 90200010 (Mặt nạ khuôn mặt (full face) chống hóa học, sinh học, phóng xạ và hạt nhân (CBRN)) là bao nhiêu?
Mã HS 90200010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 90200010 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Mặt nạ khuôn mặt (full face) chống hóa học, sinh học, phóng xạ và hạt nhân (CBRN) (mã HS 90200010) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TB y tế QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.III); DM SPHH nhóm 2 (9981/QĐ-BCA 2019); SPHH có khả năng gây mất an toàn (6266/QĐ-BCA 2023); SPHH phải KTNN về CL khi NK (01/2021/TT-BLĐTBXH)*; SP HH nhóm 2 (9981/QĐ-BCA 2019)* Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 90200010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 90200010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 90200010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 90200010 là chiếc/bộ.

Các mã HS liên quan (nhóm 9020)

Xem toàn bộ mã HS Chương 90 – Dụng cụ quang học · Đồng hồ · Nhạc cụ

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 90200010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.