90262090ĐVT: chiếc/bộNhóm 9026

Dụng cụ và máy đo hoặc kiểm tra lưu lượng, mức, áp suất hoặc biến số khác của chất lỏng hoặc chất khí (ví dụ, dụng cụ đo lưu lượng, dụng cụ đo mức, áp kế, nhiệt kế), trừ các dụng cụ và thiết bị thuộc nhóm 90.14, 90.15, 90.28 hoặc 90.32 › Để đo hoặc kiểm tra áp suất:

Mã HS 90262090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các dụng cụ thuộc mã HS này là những thiết bị chuyên dụng dùng để đo lường hoặc kiểm tra áp suất của chất lỏng hoặc chất khí, đóng vai trò thiết yếu trong việc giám sát và đảm bảo an toàn cho nhiều hệ thống công nghiệp. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực từ sản xuất, hóa chất đến năng lượng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc/bộ.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc/bộ

Mã HS 90262090 là gì?

Mã HS 90262090 bao gồm các loại dụng cụ đo hoặc kiểm tra áp suất không được phân loại cụ thể ở các mã HS chi tiết hơn trong phân nhóm 9026.20. Các thiết bị này có thể có cấu tạo và nguyên lý hoạt động đa dạng, từ các loại cảm biến áp suất điện tử đến các thiết bị cơ học phức tạp, phục vụ nhu cầu đo lường đặc thù trong các môi trường khác nhau. Chúng thuộc nhóm 9026, chuyên về các dụng cụ đo lường biến số của chất lỏng hoặc chất khí.

Để phân loại chính xác các mặt hàng vào mã "loại khác" này, cần xem xét kỹ lưỡng các đặc tính kỹ thuật, nguyên lý hoạt động và mục đích sử dụng cụ thể của từng thiết bị. Việc phân biệt chúng với các loại áp kế hoặc dụng cụ đo áp suất đã được mô tả chi tiết ở các mã khác đòi hỏi phải dựa trên các thông số như dải đo, độ chính xác, vật liệu cấu tạo và môi trường ứng dụng. Các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ chi tiết hoặc chứng nhận sản phẩm là cơ sở quan trọng để xác định đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 90262090

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 90262090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 90262090: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 90262090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 90262090

Thuế nhập khẩu mã HS 90262090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 90262090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 90262090 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 90262090 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 90262090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 90262090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 90262090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 90262090 là chiếc/bộ.

Các mã HS liên quan (nhóm 9026)

Xem toàn bộ mã HS Chương 90 – Dụng cụ quang học · Đồng hồ · Nhạc cụ

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 90262090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.