90273000ĐVT: chiếc/bộNhóm 9027

Dụng cụ và thiết bị phân tích lý hoặc hóa học (ví dụ, máy đo phân cực, đo khúc xạ, quang phổ kế, máy phân tích khí hoặc khói); dụng cụ và thiết bị đo hoặc kiểm tra độ nhớt, độ xốp, độ giãn nở, sức căng bề mặt hoặc các loại tương tự; dụng cụ và thiết bị đo hoặc kiểm tra nhiệt lượng, âm lượng hoặc ánh sáng (kể cả máy đo độ phơi sáng); thiết bị vi phẫu

Mã HS 90273000Quang phổ kế, ảnh phổ và quang phổ ký sử dụng bức xạ quang học (tia cực tím, tia có thể nhìn thấy được, tia hồng ngoại)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Quang phổ kế, ảnh phổ và quang phổ ký là những thiết bị khoa học chuyên dụng, được thiết kế để phân tích thành phần hoặc đặc tính của vật chất thông qua tương tác với các loại bức xạ quang học. Chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu và kiểm định chất lượng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc/bộ.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc/bộ

Mã HS 90273000 là gì?

Các thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý đo lường và ghi lại cường độ ánh sáng theo bước sóng, sử dụng các dải bức xạ như tia cực tím (UV), ánh sáng nhìn thấy (Vis) và tia hồng ngoại (IR). Công dụng chính của chúng là xác định định tính và định lượng các chất, phân tích cấu trúc phân tử, hoặc kiểm tra độ tinh khiết trong các ngành hóa học, sinh học, dược phẩm và môi trường. Mã hàng này thuộc nhóm 9027, bao gồm các dụng cụ và thiết bị phân tích lý hoặc hóa học, nằm trong Chương 90 về dụng cụ quang học, thiết bị đo lường chính xác.

Để phân loại chính xác các loại quang phổ kế, cần tập trung vào nguyên lý hoạt động quang học và dải bước sóng cụ thể mà thiết bị sử dụng để phân tích. Điều này giúp phân biệt chúng với các loại máy phân tích khác không dựa trên phổ ánh sáng hoặc các thiết bị đo lường ánh sáng đơn thuần. Các thông số kỹ thuật chi tiết từ nhà sản xuất, tài liệu mô tả phương pháp phân tích và dải tần số hoạt động là những căn cứ quan trọng để đảm bảo việc phân loại được chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 90273000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 90273000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 90273000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 90273000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 90273000

Thuế nhập khẩu mã HS 90273000 (Quang phổ kế, ảnh phổ và quang phổ ký sử dụng bức xạ quang học (tia cực tím, tia có thể nhìn thấy được, tia hồng ngoại)) là bao nhiêu?
Mã HS 90273000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 90273000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 90273000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 90273000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 90273000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 90273000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 90273000 là chiếc/bộ.

Các mã HS liên quan (nhóm 9027)

Xem toàn bộ mã HS Chương 90 – Dụng cụ quang học · Đồng hồ · Nhạc cụ

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 90273000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.