90308410ĐVT: chiếc/bộNhóm 9030

Máy hiện sóng, máy phân tích phổ và các dụng cụ và thiết bị khác để đo hoặc kiểm tra đại lượng điện, trừ các loại máy thuộc nhóm 90.28; các thiết bị và dụng cụ đo hoặc phát hiện tia alpha, beta, gamma, tia X, bức xạ vũ trụ hoặc các bức xạ ion hóa khác › Dụng cụ và thiết bị khác: › Loại khác, có kèm thiết bị ghi:

Mã HS 90308410Dụng cụ và thiết bị để đo hoặc kiểm tra đại lượng điện của tấm mạch in/tấm dây in và mạch in đã lắp ráp

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các dụng cụ và thiết bị này đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo chất lượng và hiệu suất của các tấm mạch in (PCB), tấm dây in (PWB) và mạch in đã lắp ráp. Chúng được thiết kế chuyên biệt để đo lường và kiểm tra các đại lượng điện quan trọng trên các thành phần điện tử phức tạp này. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc/bộ.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc/bộ

Mã HS 90308410 là gì?

Nhóm sản phẩm này bao gồm các loại máy móc và thiết bị chuyên dụng dùng để đánh giá các thông số điện như điện áp, dòng điện, điện trở, điện dung hoặc tần số trên các mạch in. Chức năng chính của chúng là phát hiện lỗi, kiểm tra tính toàn vẹn của mạch và xác minh rằng các mạch in hoạt động đúng theo thiết kế. Các thiết bị này nằm trong nhóm 9030, thuộc Chương 90, tập trung vào các dụng cụ và thiết bị dùng để đo hoặc kiểm tra các đại lượng điện.

Để phân loại chính xác, cần xem xét kỹ lưỡng chức năng chuyên biệt của thiết bị là kiểm tra các mạch in đã lắp ráp, khác biệt với các dụng cụ đo lường điện đa năng hoặc chỉ dùng cho linh kiện rời. Các thông số kỹ thuật chi tiết, khả năng kết nối với các điểm thử trên mạch (test points) và phần mềm phân tích dữ liệu đi kèm là những yếu tố then chốt. Đặc biệt, sự hiện diện của tính năng ghi lại kết quả kiểm tra cũng là một đặc điểm quan trọng giúp xác định đúng mã phân loại.

Thuế cơ bản của mã HS 90308410

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 90308410 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 90308410: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 90308410

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 90308410

Thuế nhập khẩu mã HS 90308410 (Dụng cụ và thiết bị để đo hoặc kiểm tra đại lượng điện của tấm mạch in/tấm dây in và mạch in đã lắp ráp) là bao nhiêu?
Mã HS 90308410 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 90308410 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 90308410 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 90308410 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 90308410 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 90308410 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 90308410 là chiếc/bộ.

Các mã HS liên quan (nhóm 9030)

Xem toàn bộ mã HS Chương 90 – Dụng cụ quang học · Đồng hồ · Nhạc cụ

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 90308410 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.