90308990ĐVT: chiếc/bộNhóm 9030

Máy hiện sóng, máy phân tích phổ và các dụng cụ và thiết bị khác để đo hoặc kiểm tra đại lượng điện, trừ các loại máy thuộc nhóm 90.28; các thiết bị và dụng cụ đo hoặc phát hiện tia alpha, beta, gamma, tia X, bức xạ vũ trụ hoặc các bức xạ ion hóa khác › Dụng cụ và thiết bị khác: › Loại khác:

Mã HS 90308990Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 90308990 bao gồm các loại dụng cụ và thiết bị điện tử chuyên dụng được thiết kế để đo lường, kiểm tra các đại lượng điện hoặc phát hiện các loại bức xạ ion hóa, không thuộc các phân nhóm cụ thể khác. Chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và nghiên cứu. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc/bộ.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc/bộ

Mã HS 90308990 là gì?

Các mặt hàng thuộc mã 90308990 là những thiết bị đo lường và kiểm tra điện hoặc phát hiện bức xạ ion hóa mà không được phân loại chi tiết hơn trong các mã HS khác của nhóm 9030. Nhóm này có thể bao gồm từ các máy kiểm tra mạch điện phức tạp, thiết bị phân tích tín hiệu chuyên biệt đến các máy dò bức xạ không thuộc loại máy hiện sóng hay máy phân tích phổ. Chúng thường được ứng dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm, sản xuất điện tử, y tế hoặc các hoạt động liên quan đến an toàn hạt nhân.

Để phân loại chính xác các sản phẩm vào mã "Loại khác" này, cần xem xét kỹ lưỡng chức năng chính, nguyên lý hoạt động và các thông số kỹ thuật cụ thể của thiết bị. Việc xác định thành phần cấu tạo, đặc tính kỹ thuật chi tiết và công dụng đặc thù sẽ giúp phân biệt chúng với các dụng cụ đo lường điện thông thường thuộc nhóm 90.28 hoặc các thiết bị đã được định danh rõ ràng trong các phân nhóm khác của 9030. Các tài liệu kỹ thuật, sơ đồ mạch điện hoặc chứng nhận sản phẩm thường là căn cứ quan trọng để xác định.

Thuế cơ bản của mã HS 90308990

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 90308990 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 90308990: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 90308990

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 90308990

Thuế nhập khẩu mã HS 90308990 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 90308990 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 90308990 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 90308990 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 90308990 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 90308990 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 90308990 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 90308990 là chiếc/bộ.

Các mã HS liên quan (nhóm 9030)

Xem toàn bộ mã HS Chương 90 – Dụng cụ quang học · Đồng hồ · Nhạc cụ

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 90308990 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.