93011000ĐVT: chiếcNhóm 9301

Vũ khí quân sự, trừ súng lục ổ quay, súng lục và các loại vũ khí thuộc nhóm 93.07

Mã HS 93011000Vũ khí pháo binh (ví dụ, súng, súng cối và súng moóc trê)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Vũ khí pháo binh là các loại vũ khí quân sự cỡ lớn, được thiết kế chuyên biệt để tấn công và hỗ trợ hỏa lực từ xa trong các chiến dịch quân sự. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 93011000 là gì?

Các mặt hàng này bao gồm súng, súng cối và súng moóc trê, đặc trưng bởi khả năng bắn đạn cỡ lớn với tầm xa đáng kể. Chúng thuộc nhóm 93.01, nằm trong Chương 93 của Biểu thuế, chuyên về vũ khí và đạn dược, tập trung vào các loại vũ khí quân sự chính.

Việc xác định đúng loại vũ khí pháo binh đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật như cỡ nòng, tầm bắn, cơ chế hoạt động và mục đích sử dụng quân sự. Điều này giúp phân biệt chúng với các loại vũ khí cá nhân hoặc vũ khí hạng nhẹ hơn, vốn được phân loại vào các mã HS khác trong Chương 93, đảm bảo tính chính xác trong khai báo hải quan.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Cấm XK, NK thuộc QLCN của BQP (173/2018/TT-BQP)

Thuế cơ bản của mã HS 93011000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 93011000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 93011000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
*
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
*
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
*
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
*
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
*
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
*
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 93011000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 93011000

Thuế nhập khẩu mã HS 93011000 (Vũ khí pháo binh (ví dụ, súng, súng cối và súng moóc trê)) là bao nhiêu?
Mã HS 93011000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 93011000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Vũ khí pháo binh (ví dụ, súng, súng cối và súng moóc trê) (mã HS 93011000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Cấm XK, NK thuộc QLCN của BQP (173/2018/TT-BQP) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 93011000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 93011000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: VKFTA (VN – Hàn Quốc), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 93011000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 93011000 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 9301)

Xem toàn bộ mã HS Chương 93 – Vũ khí · Đạn dược

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 93011000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.