93040010ĐVT: chiếcNhóm 9304

Vũ khí khác (ví dụ, súng và súng lục sử dụng lò xo, hơi hoặc khí ga, dùi cui), trừ các loại thuộc nhóm 93.07

Mã HS 93040010Súng hơi, hoạt động với áp suất dưới 7 kgf/cm2

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Súng hơi hoạt động với áp suất dưới 7 kgf/cm2 là loại vũ khí sử dụng khí nén để đẩy đạn, khác biệt với các loại súng dùng thuốc súng truyền thống. Chúng thường được dùng trong các hoạt động thể thao, giải trí hoặc kiểm soát dịch hại. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 30, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
30
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
45
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 93040010 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các loại súng hơi được thiết kế để hoạt động với áp suất khí nén dưới 7 kgf/cm2. Đây là những thiết bị sử dụng lực đẩy của khí nén, thường là không khí hoặc khí CO2, để phóng các loại đạn chuyên dụng như đạn chì hoặc bi thép. Chúng được xếp vào nhóm 9304, bao gồm các loại vũ khí khác không dùng thuốc súng, trong Chương 93 về vũ khí và đạn dược.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến thông số kỹ thuật về áp suất hoạt động của súng, phải đảm bảo dưới ngưỡng 7 kgf/cm2. Việc xác định rõ cơ chế hoạt động, loại khí sử dụng và mục đích thiết kế sẽ giúp phân biệt chúng với các loại súng hơi có áp suất cao hơn hoặc các thiết bị tương tự nhưng không phải là vũ khí. Các tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 93040010

Thuế NK thông thường
45
Thuế NK ưu đãi (MFN)
30
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 93040010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
*
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
*
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
*
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
*
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
*
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
21,6
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
10,9
UKVFTA (VN – Anh)
10,9
VIFTA (VN – Israel)
21
RCEP
*
VN_LAO
30

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 93040010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 93040010

Thuế nhập khẩu mã HS 93040010 (Súng hơi, hoạt động với áp suất dưới 7 kgf/cm2) là bao nhiêu?
Mã HS 93040010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 30, thuế suất thông thường 45 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 93040010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 93040010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 93040010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 93040010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: VKFTA (VN – Hàn Quốc). Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 93040010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 93040010 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 9304)

Xem toàn bộ mã HS Chương 93 – Vũ khí · Đạn dược

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 93040010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.