93070000ĐVT: chiếcNhóm 9307

Mã HS 93070000Kiếm, đoản kiếm, lưỡi lê, giáo và các loại vũ khí tương tự và bộ phận của chúng, vỏ và bao cho chúng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Kiếm, đoản kiếm, lưỡi lê, giáo và các loại vũ khí tương tự là những công cụ chiến đấu hoặc phòng vệ, thường có lưỡi sắc nhọn hoặc đầu nhọn. Chúng được sử dụng trong lịch sử và hiện đại cho mục đích quân sự, săn bắn hoặc nghi lễ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 93070000 là gì?

Mã HS 93070000 bao gồm các loại vũ khí cận chiến truyền thống như kiếm, đoản kiếm, lưỡi lê và giáo, cùng với các loại vũ khí tương tự có cấu tạo và mục đích sử dụng tương đương. Các mặt hàng này thường có đặc điểm là có lưỡi hoặc đầu nhọn, được thiết kế để đâm, chém hoặc phóng, và có thể đi kèm với các bộ phận cấu thành hoặc vỏ, bao bảo vệ. Chúng thuộc nhóm 9307 trong Chương 93, chuyên về vũ khí và đạn dược.

Việc phân loại chính xác các mặt hàng này đòi hỏi xem xét kỹ lưỡng về bản chất, cấu tạo và mục đích sử dụng chính của chúng, đặc biệt là khi xác định “các loại vũ khí tương tự”. Cần phân biệt rõ ràng giữa vũ khí thực sự với các vật phẩm trang trí, đồ chơi hoặc dụng cụ lao động có hình dạng tương tự, thường dựa vào vật liệu chế tạo, độ sắc bén, khả năng gây sát thương và thiết kế tổng thể. Các bộ phận riêng lẻ hoặc vỏ, bao đi kèm cũng được phân loại cùng mã này nếu chúng được thiết kế đặc biệt và nhận biết được là dùng cho các loại vũ khí kể trên.

Thuế cơ bản của mã HS 93070000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 93070000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
*
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
*
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
*
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
*
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
*
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
3,1
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
1,8
UKVFTA (VN – Anh)
1,8
VIFTA (VN – Israel)
3.5
RCEP
*
VN_LAO
5

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 93070000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 93070000

Thuế nhập khẩu mã HS 93070000 (Kiếm, đoản kiếm, lưỡi lê, giáo và các loại vũ khí tương tự và bộ phận của chúng, vỏ và bao cho chúng) là bao nhiêu?
Mã HS 93070000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 93070000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 93070000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 93070000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 93070000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: VKFTA (VN – Hàn Quốc). Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 93070000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 93070000 là chiếc.

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 93070000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.