96061010ĐVT: kg/chiếcNhóm 9606

Khuy, khuy dập, khuy bấm và khuy tán bấm, lõi khuy (loại khuy bọc) và các bộ phận khác của các mặt hàng này; khuy chưa hoàn chỉnh (button blank) › Khuy dập, khuy bấm và khuy tán bấm và bộ phận của chúng:

Mã HS 96061010Bằng plastic

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 96061010 mô tả các loại khuy dập, khuy bấm và khuy tán bấm được làm từ vật liệu plastic, thường dùng để cố định các bộ phận của trang phục hoặc phụ kiện một cách nhanh chóng và tiện lợi. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
37.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 96061010 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã này là những loại khuy cài có cơ chế bấm hoặc dập, được chế tạo hoàn toàn từ plastic. Chúng được sử dụng rộng rãi trong ngành may mặc, sản xuất túi xách, giày dép và các sản phẩm tiêu dùng khác nhờ tính tiện dụng, nhẹ và đa dạng về màu sắc, kiểu dáng. Nhóm 9606 thuộc Chương 96, bao gồm các mặt hàng chế tạo khác, tập trung vào các loại khuy và phụ kiện cài.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ vật liệu cấu thành chính là plastic, phân biệt với các loại khuy dập, khuy bấm làm từ kim loại hoặc các vật liệu khác. Việc xác định cơ chế hoạt động là 'dập', 'bấm' hay 'tán bấm' cũng rất quan trọng để tránh nhầm lẫn với các loại khuy cài thông thường có lỗ luồn chỉ. Các đặc tính kỹ thuật và thành phần vật liệu là căn cứ chính để phân loại.

Thuế cơ bản của mã HS 96061010

Thuế NK thông thường
37.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 96061010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
14.3
RCEP
12,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 96061010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 96061010

Thuế nhập khẩu mã HS 96061010 (Bằng plastic) là bao nhiêu?
Mã HS 96061010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, thuế suất thông thường 37.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 96061010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 96061010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 96061010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 96061010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 96061010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 96061010 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 9606)

Xem toàn bộ mã HS Chương 96 – Hàng hóa khác · Đồ chơi · Bút

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 96061010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.