Nhóm hàng · Hóa chất

Tra cứu mã HS hóa chất & thủ tục nhập khẩu

Hóa chất và sản phẩm hóa chất trải dài từ Chương 28 đến 38 của Biểu thuế XNK. Đây là nhóm hàng quản lý chuyên ngành, vừa nhạy cảm về phân loại HS vừa có nghĩa vụ khai báo hóa chất nhập khẩu theo khung pháp lý mới năm 2026. Nhập mô tả mặt hàng vào công cụ bên dưới để tra mã HS chính xác, xem thuế suất và ưu đãi FTA, rồi đối chiếu với hướng dẫn thủ tục bên dưới.

Chương 28 – 38

Tra mã HS cho nhóm hàng này

Miễn phí · Cập nhật biểu thuế 2026

Tra cứu mã HS & thuế suất XNK Việt Nam

10,800+ mã HS · Thuế NK / VAT / ưu đãi 16 FTA · Chính sách quản lý chuyên ngành — AI hiểu mô tả tiếng Việt.

Phổ biến:

Nhập tên hàng hóa bằng tiếng Việt (vd. "điện thoại"), mã HS (vd. "8517"), hoặc dán ảnh Invoice / Catalogue để AI trích xuất.

Tổng quan

Hóa chất thuộc Phần VI của Biểu thuế (Chương 28 – hóa chất vô cơ; Chương 29 – hóa chất hữu cơ) và các chương chế phẩm gốc hóa chất: thuốc nhuộm và pigment (32), tinh dầu và nước hoa (33), chất tẩy rửa và chất hoạt động bề mặt (34), chất dẻo nguyên liệu (39), thuốc bảo vệ thực vật và sản phẩm hóa chất khác (38). Áp đúng mã HS không chỉ quyết định thuế nhập khẩu, VAT và thuế bảo vệ môi trường, mà còn xác định lô hàng có thuộc diện phải khai báo hóa chất nhập khẩu hay phải xin giấy phép quản lý chuyên ngành hay không. Quan trọng: từ ngày 17/01/2026, toàn bộ khung pháp lý hóa chất đã được thay mới — Luật Hóa chất 2025 (Luật số 69/2025/QH15) cùng Nghị định 24/2026/NĐ-CP (các danh mục hóa chất), Nghị định 25/2026/NĐ-CP (phát triển công nghiệp, an toàn – an ninh hóa chất), Nghị định 26/2026/NĐ-CP (quản lý hoạt động hóa chất) và Thông tư 01/2026/TT-BCT thay thế Nghị định 113/2017/NĐ-CP cũ. Điểm thay đổi lớn nhất với người nhập khẩu: nghĩa vụ khai báo hóa chất nhập khẩu nay được xác định theo việc hàng có thuộc Chương 28 và Chương 29 hay không (Điều 6 Nghị định 26/2026), thay cho cách liệt kê theo Phụ lục V của nghị định cũ.

Mã HS thường gặp

Mã HSMô tả mặt hàng
2710Dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ & chế phẩm chứa ≥ 70% dầu mỏ (ranh giới phân loại với 3403)
2807Axit sulfuric; oleum
2815Natri hydroxit (xút), kali hydroxit; peroxit của natri/kali
2836Cacbonat; peroxocacbonat (gồm Lithium carbonate, soda…)
2901Hydrocacbon mạch hở (ethylene, propylene…)
2915Axit carboxylic đơn chức, no & dẫn xuất (axit axetic, este…)
3204Chất màu hữu cơ tổng hợp (thuốc nhuộm, pigment)
3402Chất hoạt động bề mặt & chế phẩm tẩy rửa
3403Chế phẩm bôi trơn (mỡ/dầu bôi trơn chứa < 70% dầu mỏ)
3824Chế phẩm hóa chất & hỗn hợp chưa được chi tiết ở nơi khác

Thuế suất & ưu đãi FTA

Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) của hóa chất rất phân tán theo từng dòng: nhiều nguyên liệu hóa chất cơ bản ở mức 0–5%, trong khi các chế phẩm thành phẩm (sơn, chất tẩy rửa, chế phẩm bôi trơn…) có thể tới 5–20%; VAT phổ biến 8–10% theo chính sách hiện hành. Riêng một số sản phẩm gốc dầu mỏ (ví dụ dầu nhờn nhóm 2710) còn chịu thêm thuế bảo vệ môi trường tính theo lít/kg — đây là lý do ranh giới phân loại 2710 ↔ 3403 ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí. Hóa chất nhập từ nước có FTA với Việt Nam có thể hưởng thuế ưu đãi đặc biệt nếu đáp ứng quy tắc xuất xứ và có C/O hợp lệ. Tra mã HS cụ thể bằng công cụ phía trên để xem mức thuế và sắc thuế áp dụng.

FTA áp dụng

ATIGAACFTAAKFTAVKFTAAJCEPCPTPPRCEPEVFTA

Thủ tục nhập khẩu

  1. 1

    Đọc SDS & xác định bản chất hàng

    Phiếu an toàn hóa chất (SDS/MSDS) là tài liệu gốc để phân loại: Mục 3 (thành phần & %), Mục 9 (trạng thái lý hóa), Mục 14 (phân loại vận tải UN). Ví dụ với mỡ bôi trơn, % dầu gốc dầu mỏ ở Mục 3 quyết định hàng thuộc nhóm 2710 hay 3403.

  2. 2

    Xác định & áp mã HS

    Phân loại theo bản chất hóa học và hàm lượng. Mã HS quyết định cả thuế lẫn việc hàng có thuộc Chương 28/29 (diện khai báo hóa chất) hay không.

  3. 3

    Khai báo hóa chất nhập khẩu (nếu thuộc diện)

    Nếu hàng thuộc Chương 28 hoặc 29 thì phải khai báo hóa chất nhập khẩu qua Cổng thông tin một cửa quốc gia trước khi thông quan (Điều 6 Nghị định 26/2026/NĐ-CP). Hệ thống trả kết quả tự động để đính kèm tờ khai.

  4. 4

    Chuẩn bị SDS tiếng Việt & nhãn

    Hóa chất nguy hiểm (có phân loại GHS) lưu hành tại Việt Nam phải có SDS tiếng Việt và nhãn GHS/nhãn phụ tiếng Việt đầy đủ trước khi đưa ra thị trường.

  5. 5

    Khai tờ khai, nộp thuế & thông quan

    Nộp tờ khai kèm hợp đồng, hóa đơn, packing list, vận đơn, SDS, kết quả khai báo hóa chất (nếu có) và C/O nếu hưởng ưu đãi FTA; nộp thuế NK, VAT và thuế bảo vệ môi trường (nếu có) rồi thông quan.

Quản lý chuyên ngành & giấy phép

Khai báo hóa chất nhập khẩu (Chương 28 & 29)

Theo Điều 6 Nghị định 26/2026/NĐ-CP, tổ chức/cá nhân nhập khẩu hóa chất thuộc Chương 28 và Chương 29 phải khai báo qua Cổng một cửa quốc gia trước khi thông quan. Khoản 7 Điều 6 liệt kê các trường hợp miễn trừ — đáng chú ý là hỗn hợp chất không thuộc Chương 28/29 nhưng có chứa thành phần thuộc Chương 28/29 (điểm đ) được miễn khai báo.

Hóa chất có điều kiện / kiểm soát đặc biệt

Nghị định 24/2026/NĐ-CP ban hành 4 phụ lục danh mục mới (thay Phụ lục I–V của NĐ 113/2017): Phụ lục II – hóa chất sản xuất, kinh doanh có điều kiện; Phụ lục III – hóa chất kiểm soát đặc biệt; Phụ lục IV – hóa chất phải có Kế hoạch/Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố. Cần đối chiếu mã CAS của sản phẩm với các phụ lục này để biết có cần giấy phép/giấy chứng nhận hay không.

Phiếu an toàn hóa chất (SDS) tiếng Việt

Theo Luật Hóa chất 2025, hóa chất nguy hiểm khi lưu hành phải có SDS bằng tiếng Việt theo cấu trúc 16 mục. Đây là tài liệu vừa phục vụ phân loại HS, vừa là điều kiện lưu hành.

Ghi nhãn hóa chất (GHS + nhãn phụ)

Hóa chất nguy hiểm phải dán nhãn theo Hệ thống hài hòa toàn cầu (GHS) và có nhãn phụ tiếng Việt theo quy định ghi nhãn hàng hóa.

Lỗi áp mã thường gặp

Mỡ/dầu bôi trơn: 2710 hay 3403? (ngưỡng 70% dầu mỏ)

Nhóm 2710 áp cho dầu mỏ và chế phẩm chứa ≥ 70% dầu mỏ tính theo khối lượng; nếu < 70% thì thuộc nhóm 3403 (chế phẩm bôi trơn). Ví dụ thực tế lô mỡ JET-SUPER HVI EP GREASE: SDS Mục 3 cho thấy Base Oil chỉ 56,35% (cộng các distillate nhỏ vẫn ~58–59%, dưới 70%) → mã đúng là 3403, không phải 2710.19.52 như nhà cung cấp ghi trên invoice. Khác biệt: hàng nhóm 2710 chịu thuế bảo vệ môi trường (≈ 300đ/kg) còn 3403 thì không, và khai sai mã có rủi ro bị xử phạt.

Hỗn hợp chứa hóa chất Chương 28/29 chưa chắc phải khai báo

Mỡ JET-SUPER có chứa Lithium hydroxide monohydrate (CAS 1310-66-3) — một chất thuộc Chương 28. Nhưng bản thân sản phẩm được phân loại ở Chương 34 (3403), nên rơi vào diện miễn trừ tại điểm đ khoản 7 Điều 6 NĐ 26/2026: hỗn hợp ngoài Chương 28/29 dù có chứa thành phần thuộc Chương 28/29 vẫn được miễn khai báo. Đừng nhầm "có thành phần hóa chất" với "phải khai báo".

Mã HS nhà cung cấp ghi ≠ mã đúng theo biểu Việt Nam

Mã HS in trên invoice/CO của nước xuất khẩu chỉ mang tính tham khảo. Người nhập khẩu phải tự xác định mã theo Biểu thuế Việt Nam, căn cứ SDS Mục 3 (thành phần, %) làm bằng chứng. Nếu chưa chắc, nên xin xác định trước phân loại với Chi cục Hải quan, kèm SDS và catalogue.

Áp mã theo "dạng" mà bỏ qua hàm lượng / công dụng

Cùng là "dung dịch", "bột", "chế phẩm" nhưng mã HS phụ thuộc thành phần chính và công dụng. Đọc kỹ SDS Mục 1 (công dụng), Mục 3 (thành phần) và Mục 9 (trạng thái) trước khi áp mã, tránh nhầm giữa hóa chất đơn (Ch 28/29) và chế phẩm/hỗn hợp (Ch 32–38).

Câu hỏi thường gặp

Nhập khẩu hóa chất có bắt buộc khai báo hóa chất không?

Tùy mã HS. Theo Điều 6 Nghị định 26/2026/NĐ-CP, hàng thuộc Chương 28 (hóa chất vô cơ) và Chương 29 (hóa chất hữu cơ) phải khai báo hóa chất nhập khẩu qua Cổng một cửa quốc gia trước khi thông quan. Hàng thuộc các chương khác (ví dụ chế phẩm bôi trơn nhóm 3403, sơn 3208, chất tẩy rửa 3402) nhìn chung không thuộc diện khai báo. Đặc biệt, hỗn hợp không thuộc Chương 28/29 nhưng có chứa thành phần thuộc Chương 28/29 được miễn trừ khai báo theo điểm đ khoản 7 Điều 6.

Sản phẩm mỡ bôi trơn nên áp mã HS 2710 hay 3403?

Căn cứ vào hàm lượng dầu gốc dầu mỏ: ≥ 70% theo khối lượng thì thuộc nhóm 2710, còn < 70% thì thuộc nhóm 3403 (chế phẩm bôi trơn). Hãy lấy số liệu từ SDS Mục 3. Ví dụ lô mỡ JET-SUPER HVI EP GREASE có Base Oil 56,35% (< 70%) nên đúng mã là 3403, dù nhà cung cấp ghi 2710.19.52 trên chứng từ. Áp đúng 3403 còn giúp tránh thuế bảo vệ môi trường vốn áp cho dầu nhờn nhóm 2710.

Phiếu an toàn hóa chất (SDS/MSDS) có bắt buộc không?

Có, với hóa chất nguy hiểm. Theo Luật Hóa chất 2025, hóa chất nguy hiểm (có phân loại GHS, ví dụ một sản phẩm được phân loại "Skin Irrit. 2 – H315") khi lưu hành tại Việt Nam phải có SDS bằng tiếng Việt theo cấu trúc 16 mục. SDS cũng là tài liệu gốc để áp mã HS và để giải trình với hải quan khi cần.

Nghị định 113/2017 về hóa chất còn hiệu lực không?

Không. Từ 17/01/2026, khung pháp lý hóa chất đã được thay thế bằng Luật Hóa chất 2025 (số 69/2025/QH15) cùng Nghị định 24/2026 (danh mục hóa chất), 25/2026 (công nghiệp & an toàn, an ninh hóa chất), 26/2026 (quản lý hoạt động hóa chất) và Thông tư 01/2026/TT-BCT. Mọi tư vấn dựa trên NĐ 113/2017 cần được rà soát lại theo quy định mới — đặc biệt cách xác định diện khai báo (nay theo Chương 28/29).

Lô hàng hóa chất nhỏ, không phải hàng nguy hiểm UN thì thủ tục thế nào?

Nếu SDS Mục 14 ghi "Not regulated" cho tất cả phương thức vận tải thì hàng không phải hàng nguy hiểm theo IMDG/IATA/ADR — không cần giấy phép vận chuyển hàng nguy hiểm hay phụ phí DG của hãng tàu. Tuy nhiên vẫn phải thực hiện nghĩa vụ khai báo hóa chất (nếu thuộc Chương 28/29), chuẩn bị SDS tiếng Việt và nhãn theo quy định. Hãy tra mã HS cụ thể và đối chiếu các phụ lục NĐ 24/2026 để chắc chắn không vướng giấy phép đặc biệt.

Tư vấn

Cần tư vấn cho lô hàng của bạn?

Đội ngũ Avenir hỗ trợ áp mã HS, kiểm tra chính sách và thủ tục nhập khẩu cho từng lô hàng.

Liên hệ Avenir

Bài viết liên quan

Nhóm hàng khác