01012100ĐVT: kg/conNhóm 0101

Ngựa, lừa, la sống › Ngựa:

Mã HS 01012100Loại thuần chủng để nhân giống

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Ngựa thuần chủng để nhân giống là những cá thể ngựa có nguồn gốc rõ ràng, được nuôi dưỡng đặc biệt nhằm mục đích duy trì và cải thiện chất lượng di truyền của giống. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong ngành chăn nuôi và phát triển các dòng ngựa quý. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT */8/10 và đơn vị tính kg/con.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
*/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/con

Mã HS 01012100 là gì?

Các loại ngựa này thường sở hữu những đặc điểm ngoại hình và năng lực vượt trội, được ghi nhận trong sổ phả hệ hoặc các tổ chức đăng ký giống. Chúng được xếp vào nhóm 0101 của Chương 01, bao gồm các loài động vật móng guốc sống như ngựa, lừa và la, nhấn mạnh mục đích sử dụng chính là nhân giống. Việc lựa chọn ngựa thuần chủng giúp đảm bảo các thế hệ sau kế thừa được những đặc tính mong muốn, từ đó nâng cao giá trị kinh tế và thể thao của đàn.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần có các giấy tờ chứng minh nguồn gốc, phả hệ và mục đích sử dụng cụ thể của con vật. Sự khác biệt chính nằm ở việc chúng không được dùng cho các mục đích thương mại thông thường như cưỡi, kéo xe hay đua, mà tập trung hoàn toàn vào khả năng sinh sản và truyền lại gen. Các tài liệu như giấy chứng nhận phả hệ, hồ sơ đăng ký giống hoặc giấy phép nhập khẩu cho mục đích nhân giống là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS, tránh nhầm lẫn với ngựa thông thường hoặc ngựa dùng cho các mục đích khác.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1); Giống vật nuôi cần bảo tồn (01/2024/TT-BNNPTNT M4)

Thuế cơ bản của mã HS 01012100

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
*/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 01012100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 01012100: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 01012100

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 01012100

Thuế nhập khẩu mã HS 01012100 (Loại thuần chủng để nhân giống) là bao nhiêu?
Mã HS 01012100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT */8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 01012100 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại thuần chủng để nhân giống (mã HS 01012100) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1); Giống vật nuôi cần bảo tồn (01/2024/TT-BNNPTNT M4) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 01012100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 01012100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 01012100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 01012100 là kg/con.

Các mã HS liên quan (nhóm 0101)

Xem toàn bộ mã HS Chương 01 – Động vật sống · Sản phẩm động vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 01012100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.