01022100ĐVT: kg/conNhóm 0102

Động vật sống họ trâu bò › Gia súc:

Mã HS 01022100Loại thuần chủng để nhân giống

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Gia súc họ trâu bò thuần chủng dùng để nhân giống là những cá thể động vật sống được nuôi dưỡng đặc biệt nhằm duy trì và cải thiện các đặc tính di truyền mong muốn trong chăn nuôi. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc phát triển đàn gia súc khỏe mạnh và năng suất cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT */8/10 và đơn vị tính kg/con.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
*/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/con

Mã HS 01022100 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các loại gia súc họ trâu bò (bò, trâu) có nguồn gốc rõ ràng, được chọn lọc kỹ lưỡng dựa trên phả hệ và các chỉ số di truyền vượt trội. Mục đích chính của chúng là sinh sản, truyền lại các đặc điểm ưu việt như khả năng sản xuất sữa, thịt, sức kéo hoặc khả năng chống chịu bệnh tật cho thế hệ sau. Các loại động vật này thuộc nhóm 0102 của Chương 01, chuyên về động vật sống, nhấn mạnh vai trò quan trọng của chúng trong ngành nông nghiệp.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào các giấy tờ chứng minh nguồn gốc, phả hệ, giấy chứng nhận sức khỏe và mục đích sử dụng của động vật. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở việc chúng được nuôi với mục đích sinh sản và cải thiện giống, phân biệt với gia súc nuôi lấy thịt hoặc sữa thông thường không dùng để nhân giống. Các tiêu chí về độ tuổi, tình trạng sinh sản và các đặc điểm giống thuần chủng là yếu tố then chốt trong quá trình xác định mã HS phù hợp.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1); Giống vật nuôi cấm XK (01/2024/TT-BNNPTNT M3); Giống vật nuôi cần bảo tồn (01/2024/TT-BNNPTNT M4)

Thuế cơ bản của mã HS 01022100

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
*/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 01022100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 01022100: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 01022100

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 01022100

Thuế nhập khẩu mã HS 01022100 (Loại thuần chủng để nhân giống) là bao nhiêu?
Mã HS 01022100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT */8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 01022100 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại thuần chủng để nhân giống (mã HS 01022100) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1); Giống vật nuôi cấm XK (01/2024/TT-BNNPTNT M3); Giống vật nuôi cần bảo tồn (01/2024/TT-BNNPTNT M4) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 01022100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 01022100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 01022100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 01022100 là kg/con.

Các mã HS liên quan (nhóm 0102)

Xem toàn bộ mã HS Chương 01 – Động vật sống · Sản phẩm động vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 01022100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.