01059441ĐVT: kg/conNhóm 0105

Gia cầm sống, gồm các loại gà thuộc loài Gallus domesticus, vịt, ngan, ngỗng, gà tây và gà lôi › Loại khác: › Gà thuộc loài Gallus domesticus: › Gà chọi:

Mã HS 01059441Khối lượng không quá 2 kg

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Gà chọi sống có khối lượng không quá 2 kg là một loại gia cầm sống thuộc loài Gallus domesticus, được nuôi dưỡng đặc biệt cho mục đích chọi. Đây là những cá thể gà con hoặc gà trưởng thành có trọng lượng nhỏ, thường được vận chuyển và giao dịch trong các hoạt động liên quan đến chăn nuôi và thể thao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg/con.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/con

Mã HS 01059441 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các cá thể gà chọi còn sống, có trọng lượng tối đa 2 kg, thuộc phân nhóm gà Gallus domesticus. Chúng thường được chọn lọc và huấn luyện kỹ lưỡng từ khi còn nhỏ, với các đặc điểm thể chất và bản năng chiến đấu nổi bật. Trong Chương 01, nhóm 0105 chuyên về gia cầm sống, phân loại các loài như gà, vịt, ngan, ngỗng, gà tây và gà lôi, trong đó gà chọi là một phân loại cụ thể dựa trên mục đích sử dụng và đặc điểm giống.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ ràng loài gà (Gallus domesticus) và đặc biệt là mục đích nuôi dưỡng làm gà chọi, cùng với việc kiểm tra khối lượng thực tế của từng cá thể. Việc nhầm lẫn có thể xảy ra với các loại gà thịt hoặc gà giống thông thường nếu không có thông tin chi tiết về đặc tính giống và mục đích sử dụng. Căn cứ phân loại chủ yếu dựa vào đặc điểm ngoại hình, giống loài và trọng lượng, đảm bảo phù hợp với mô tả "gà chọi có khối lượng không quá 2 kg".

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1)

Thuế cơ bản của mã HS 01059441

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 01059441 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
5
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
5
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
5
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 01059441

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 01059441

Thuế nhập khẩu mã HS 01059441 (Khối lượng không quá 2 kg) là bao nhiêu?
Mã HS 01059441 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 01059441 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Khối lượng không quá 2 kg (mã HS 01059441) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 01059441 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 01059441 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 01059441 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 01059441 là kg/con.

Các mã HS liên quan (nhóm 0105)

Xem toàn bộ mã HS Chương 01 – Động vật sống · Sản phẩm động vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 01059441 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.