02091000ĐVT: kgNhóm 0209

Mỡ lợn không dính nạc và mỡ gia cầm, chưa nấu chảy hoặc chiết xuất cách khác, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, muối, ngâm nước muối, làm khô hoặc hun khói

Mã HS 02091000Của lợn

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mỡ lợn là sản phẩm phụ từ quá trình chế biến thịt lợn, được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực và công nghiệp thực phẩm. Mặt hàng này bao gồm mỡ lợn chưa qua quá trình nấu chảy hoặc chiết xuất, có thể ở dạng tươi, ướp lạnh, đông lạnh hoặc đã được bảo quản bằng muối, ngâm nước muối, làm khô hay hun khói. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 02091000 là gì?

Mỡ lợn thuộc nhóm các sản phẩm từ động vật, đặc trưng bởi hàm lượng chất béo cao và không dính nạc. Nó được sử dụng phổ biến để chế biến món ăn, làm nguyên liệu trong sản xuất xúc xích, pate hoặc các sản phẩm thực phẩm khác, mang lại hương vị và độ béo đặc trưng. Mặt hàng này nằm trong Chương 02, bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được sau giết mổ, và cụ thể hơn là nhóm 0209 dành cho mỡ lợn chưa nấu chảy hoặc chiết xuất.

Khi phân loại mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến trạng thái và phương pháp chế biến. Mỡ lợn thuộc mã này phải là loại chưa được nấu chảy hoặc chiết xuất, khác biệt với mỡ lợn đã qua quá trình nấu chảy (thuộc Chương 15). Việc xác định rõ ràng mỡ có dính nạc hay không cũng rất quan trọng, bởi mỡ còn dính liền với thịt sẽ được phân loại theo các mã thịt tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh tương ứng. Các phương pháp bảo quản như muối, ngâm nước muối, làm khô hay hun khói không làm thay đổi bản chất phân loại của mỡ lợn trong nhóm này.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1)

Thuế cơ bản của mã HS 02091000

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 02091000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
2.5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
5
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
2
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
10
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 02091000

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 02091000

Thuế nhập khẩu mã HS 02091000 (Của lợn) là bao nhiêu?
Mã HS 02091000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 02091000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Của lợn (mã HS 02091000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 02091000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 02091000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 02091000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 02091000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 0209)

Xem toàn bộ mã HS Chương 02 – Động vật sống · Sản phẩm động vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 02091000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.