03019923ĐVT: kg/conNhóm 0301

Cá sống › Cá sống khác: › Loại khác: › Cá bột loại khác:

Mã HS 03019923Cá chép loại khác (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Cá chép loại khác (SEN) là những cá thể cá chép còn non, thường ở giai đoạn cá bột hoặc cá giống, được nuôi để phát triển thành cá trưởng thành. Chúng đóng vai trò quan trọng trong ngành nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là trong việc cung cấp nguồn giống chất lượng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg/con.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg/con

Mã HS 03019923 là gì?

Các loại cá chép non này thuộc nhóm cá sống, được phân loại trong Chương 03 của Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam, cụ thể là dưới mã 0301 cho cá sống. Chúng được sử dụng chủ yếu để gây giống hoặc thả nuôi thương phẩm, góp phần vào chuỗi cung ứng thực phẩm và kinh tế nông nghiệp. Đặc điểm của chúng là kích thước nhỏ, chưa đạt đến trọng lượng thương phẩm của cá trưởng thành và thường được vận chuyển trong môi trường đặc biệt để đảm bảo tỷ lệ sống cao.

Việc xác định chính xác mặt hàng này đòi hỏi phải làm rõ loài cá chép cụ thể và giai đoạn phát triển của chúng, đặc biệt khi chúng được mô tả là 'loại khác' trong phân nhóm cá bột. Để tránh nhầm lẫn với cá chép trưởng thành hoặc các loài cá bột khác, việc phân loại thường dựa vào tên khoa học, đặc điểm hình thái hoặc giấy tờ chứng nhận nguồn gốc. Các tài liệu kỹ thuật hoặc chứng nhận từ cơ quan quản lý thủy sản có thể hỗ trợ quá trình này, đảm bảo tính chính xác theo quy định hải quan.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Động vật, sản phẩm động vật thủy sản phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M5)*

Thuế cơ bản của mã HS 03019923

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 03019923 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
11.4
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 03019923

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 03019923

Thuế nhập khẩu mã HS 03019923 (Cá chép loại khác (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 03019923 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 03019923 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Cá chép loại khác (SEN) (mã HS 03019923) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Động vật, sản phẩm động vật thủy sản phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M5)* Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 03019923 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 03019923 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 03019923 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 03019923 là kg/con.

Các mã HS liên quan (nhóm 0301)

Xem toàn bộ mã HS Chương 03 – Động vật sống · Sản phẩm động vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 03019923 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.