03019933ĐVT: kg/conNhóm 0301

Cá sống › Cá sống khác: › Loại khác: › Cá măng biển và cá mú, trừ cá bột:

Mã HS 03019933Cá mú chấm nhỏ (Plectropomus leopardus)(SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Cá mú chấm nhỏ (Plectropomus leopardus) là một loài cá biển sống, được biết đến với giá trị kinh tế cao, thường được nuôi hoặc đánh bắt để phục vụ nhu cầu thực phẩm. Loài cá này nổi bật với màu sắc và các đốm đặc trưng trên cơ thể. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg/con.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg/con

Mã HS 03019933 là gì?

Cá mú chấm nhỏ, hay Plectropomus leopardus, thuộc họ cá mú (Serranidae), là một trong những loài cá biển có giá trị thương phẩm lớn, được ưa chuộng nhờ thịt thơm ngon và chất lượng. Chúng thường sinh sống ở các rạn san hô vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, là đối tượng quan trọng trong ngành nuôi trồng thủy sản và khai thác hải sản. Trong biểu thuế, loài cá này được xếp vào nhóm 0301, bao gồm các loại cá sống, phản ánh trạng thái còn sống của chúng khi nhập khẩu hoặc xuất khẩu.

Để đảm bảo phân loại chính xác mặt hàng này theo mã HS 03019933, việc xác định đúng loài cá là yếu tố then chốt. Cần căn cứ vào tên khoa học Plectropomus leopardus để phân biệt với các loài cá mú khác hoặc các loại cá biển tương tự. Các tài liệu như giấy chứng nhận nguồn gốc, giấy phép khai thác hoặc nuôi trồng, và đặc biệt là hình ảnh hoặc mô tả chi tiết về đặc điểm nhận dạng của cá sẽ hỗ trợ đắc lực cho quá trình phân loại.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Động vật, sản phẩm động vật thủy sản phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M5)*

Thuế cơ bản của mã HS 03019933

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 03019933 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
11.4
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 03019933

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 03019933

Thuế nhập khẩu mã HS 03019933 (Cá mú chấm nhỏ (Plectropomus leopardus)(SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 03019933 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 03019933 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Cá mú chấm nhỏ (Plectropomus leopardus)(SEN) (mã HS 03019933) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Động vật, sản phẩm động vật thủy sản phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M5)* Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 03019933 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 03019933 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 03019933 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 03019933 là kg/con.

Các mã HS liên quan (nhóm 0301)

Xem toàn bộ mã HS Chương 03 – Động vật sống · Sản phẩm động vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 03019933 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.