Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói › Nghêu (ngao), sò (thuộc các họ Arcidae, Arcticidae, Cardiidae, Donacidae, Hiatellidae, Mactridae, Mesodesmatidae, Myidae, Semelidae, Solecurtidae, Solenidae, Tridacnidae và Veneridae): › Sống, tươi hoặc ướp lạnh:
Mã HS 03077110 – Sống
Mã HS 03077110 áp dụng cho các loại nghêu, sò còn sống, được duy trì trong môi trường phù hợp để đảm bảo sự sống của chúng. Đây là những loài động vật thân mềm có giá trị kinh tế cao, thường được dùng làm thực phẩm tươi sống. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 03077110 là gì?
Mặt hàng này bao gồm các loài nghêu (ngao) và sò còn sống, thuộc các họ cụ thể như Arcidae, Cardiidae, Veneridae, v.v., được khai thác và vận chuyển trong tình trạng còn sống nguyên vẹn. Chúng được ưa chuộng bởi hương vị tươi ngon và giá trị dinh dưỡng, thường được tiêu thụ trực tiếp hoặc chế biến ngay sau khi đánh bắt. Các sản phẩm này thuộc nhóm 0307, chuyên về động vật thân mềm, và nằm trong Chương 03 của Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam, vốn bao gồm các loại cá và động vật giáp xác, thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều kiện "sống" là yếu tố then chốt, phân biệt với các sản phẩm nghêu, sò đã chết, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh khác trong cùng nhóm. Việc xác định tình trạng sống của động vật thân mềm thường dựa vào các đặc điểm sinh học như khả năng phản ứng với kích thích, đóng mở vỏ tự nhiên hoặc các phương pháp kiểm tra độ tươi sống chuyên biệt. Cần lưu ý rằng các sản phẩm đã qua sơ chế như luộc, hấp, hoặc đã bóc vỏ dù vẫn còn tươi thì không thuộc mã này mà sẽ được phân loại vào các mã phù hợp khác trong nhóm 0307.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); HH là mẫu vật động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và động vật thuộc các phụ lụcCITES (17/2023/TT-BNNPTNT); Động vật, sản phẩm động vật thủy sản phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M5)
Thuế cơ bản của mã HS 03077110
VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.
Chưa chắc mã HS 03077110 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 03077110
Câu hỏi thường gặp về mã HS 03077110
Thuế nhập khẩu mã HS 03077110 (Sống) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 03077110 có cần giấy phép không?
Mã HS 03077110 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 03077110 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 0307)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 03077110 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.