Động vật thủy sinh không xương sống trừ động vật giáp xác và động vật thân mềm, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thủy sinh không xương sống hun khói trừ động vật giáp xác và động vật thân mềm, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói › Loại khác:
Mã HS 03089020 – Tươi hoặc ướp lạnh
Mã HS 03089020 áp dụng cho các loại động vật thủy sinh không xương sống, không phải động vật giáp xác hay động vật thân mềm, được bảo quản ở dạng tươi hoặc ướp lạnh. Đây là nhóm hàng hóa bao gồm các sinh vật biển đa dạng được sử dụng trong ẩm thực hoặc các ngành công nghiệp khác, giữ nguyên độ tươi ngon ban đầu. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 03089020 là gì?
Nhóm này bao gồm các loài động vật thủy sinh không xương sống khác ngoài tôm, cua, mực, bạch tuộc hay các loại động vật thân mềm, giáp xác phổ biến. Chúng được phân loại vào Chương 03, chuyên về các sản phẩm thủy sản, và cụ thể hơn là trong nhóm 0308 dành cho động vật thủy sinh không xương sống không thuộc nhóm giáp xác và thân mềm. Các sản phẩm này thường được thu hoạch và bảo quản bằng phương pháp làm lạnh hoặc giữ tươi để duy trì chất lượng trước khi đến tay người tiêu dùng hoặc các cơ sở chế biến.
Để phân loại chính xác mặt hàng vào mã 03089020, cần xác định rõ ràng rằng động vật thủy sinh đó không phải là động vật giáp xác (như tôm, cua) hay động vật thân mềm (như mực, ốc). Đồng thời, tình trạng bảo quản phải là tươi hoặc ướp lạnh, không phải đông lạnh, khô, muối, ngâm nước muối hay đã hun khói. Việc phân biệt với các mã khác trong nhóm 0308 như hải sâm, cầu gai hay sứa (có mã riêng) là rất quan trọng, dựa trên đặc điểm sinh học và tên khoa học của loài.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); HH là mẫu vật động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và động vật thuộc các phụ lụcCITES (17/2023/TT-BNNPTNT); Động vật, sản phẩm động vật thủy sản phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M5); Động vật, sản phẩm động vật thủy sản phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M5)*
Thuế cơ bản của mã HS 03089020
VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.
Chưa chắc mã HS 03089020 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 03089020
Câu hỏi thường gặp về mã HS 03089020
Thuế nhập khẩu mã HS 03089020 (Tươi hoặc ướp lạnh) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 03089020 có cần giấy phép không?
Mã HS 03089020 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 03089020 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 0308)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 03089020 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.