060490Phân nhóm 6 số
Tán lá, cành và các phần khác của cây, không có hoa hoặc nụ hoa, các loại cỏ, rêu và địa y, phù hợp để bó hoa hoặc trang trí, tươi, khô, đã nhuộm, tẩy, thấm tẩm hoặc xử lý cách khác
Mã HS 060490 – Loại khác:
Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026
Số mã HS chi tiết
2
Thuế NK ưu đãi
20%
Chương
06
Phân nhóm 060490 “Loại khác:” thuộc nhóm 0604, Chương 06 (Thực vật · Sản phẩm từ thực vật), gồm 2 mã HS chi tiết (8 số). Chọn từng mã để xem thuế nhập khẩu, VAT và ưu đãi FTA chi tiết.
Danh mục mã HS chi tiết
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 06049010 | Rêu và địa y | 20% |
| 06049090 | Loại khác | 20% |
Avenir Logistics
Chưa chắc mã nào đúng? Avenir rà soát + báo giá thủ tục miễn phí
Gửi mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir chốt mã HS và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo Biểu thuế XNK hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.