07039090ĐVT: kgNhóm 0703

Hành tây, hành, hẹ, tỏi, tỏi tây và các loại rau họ hành, tỏi khác, tươi hoặc ướp lạnh › Tỏi tây và các loại rau họ hành, tỏi khác:

Mã HS 07039090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 07039090 áp dụng cho các loại rau thuộc họ hành, tỏi (Allium) ở dạng tươi hoặc ướp lạnh, chưa được liệt kê chi tiết ở các phân nhóm khác. Những loại rau này thường được sử dụng phổ biến trong ẩm thực để tăng thêm hương vị đặc trưng cho món ăn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg

Mã HS 07039090 là gì?

Phân nhóm này bao gồm các loại rau họ hành, tỏi chưa được định danh cụ thể như hành tây, hành, hẹ, tỏi hay tỏi tây, nhưng vẫn giữ nguyên trạng thái tươi hoặc đã được ướp lạnh. Chúng là thành phần thiết yếu trong nhiều nền ẩm thực, góp phần tạo nên sự phong phú về mùi vị. Các mặt hàng này thuộc nhóm 0703, nằm trong Chương 07, chuyên về các loại rau ăn được, rễ và củ.

Để phân loại chính xác vào mã HS này, cần xác định rõ mặt hàng là rau thuộc họ Allium và không phải là một trong các loại đã được chỉ định cụ thể trong nhóm 0703. Việc phân biệt cần dựa vào đặc điểm thực vật học, tên gọi khoa học và trạng thái bảo quản (tươi hoặc ướp lạnh) của sản phẩm. Các tài liệu kỹ thuật hoặc chứng nhận nguồn gốc mô tả chi tiết về sản phẩm là căn cứ quan trọng để tránh nhầm lẫn với các loại rau đã qua chế biến hoặc các loại rau khác không thuộc họ hành, tỏi.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)

Thuế cơ bản của mã HS 07039090

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 07039090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
2.5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
8
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 07039090

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 07039090

Thuế nhập khẩu mã HS 07039090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 07039090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 07039090 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 07039090) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 07039090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 07039090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 07039090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 07039090 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 0703)

Xem toàn bộ mã HS Chương 07 – Thực vật · Sản phẩm từ thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 07039090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.