07041090ĐVT: kgNhóm 0704

Bắp cải, súp lơ (1), su hào, cải xoăn và cây họ bắp cải ăn được tương tự, tươi hoặc ướp lạnh › Súp lơ (1) và súp lơ xanh:

Mã HS 07041090Súp lơ xanh khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Súp lơ xanh khác là các loại súp lơ xanh tươi hoặc ướp lạnh không được phân loại cụ thể ở các mã chi tiết hơn, được sử dụng rộng rãi làm thực phẩm. Đây là một loại rau ăn được thuộc họ cải, nổi bật với bông hoa màu xanh đậm và thân cây giòn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg

Mã HS 07041090 là gì?

Mặt hàng "súp lơ xanh khác" bao gồm những giống súp lơ xanh chưa được định danh riêng biệt trong các phân nhóm cụ thể, nhưng vẫn giữ nguyên đặc tính của súp lơ xanh thông thường. Chúng thường được thu hoạch và tiêu thụ ở dạng tươi hoặc được bảo quản lạnh để giữ độ tươi ngon. Súp lơ xanh thuộc nhóm 0704, chuyên về các loại bắp cải, súp lơ và các loại rau ăn được tương tự, nằm trong Chương 07 của Biểu thuế hài hòa, tập trung vào các loại rau ăn được.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào đặc điểm thực vật học và trạng thái bảo quản. Súp lơ xanh khác phải là loại tươi hoặc ướp lạnh, không phải dạng đông lạnh, sấy khô hay chế biến. Việc xác định rõ đây là súp lơ xanh (broccoli) và không phải súp lơ trắng (cauliflower) hay các loại rau họ cải khác là rất quan trọng, đặc biệt khi không có mã riêng cho từng giống cụ thể, chúng sẽ được xếp vào phân nhóm "khác" này.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT )

Thuế cơ bản của mã HS 07041090

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 07041090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
2.5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
11.4
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 07041090

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 07041090

Thuế nhập khẩu mã HS 07041090 (Súp lơ xanh khác) là bao nhiêu?
Mã HS 07041090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 07041090 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Súp lơ xanh khác (mã HS 07041090) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 07041090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 07041090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 07041090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 07041090 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 0704)

Xem toàn bộ mã HS Chương 07 – Thực vật · Sản phẩm từ thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 07041090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.