07102900ĐVT: kgNhóm 0710

Rau các loại (đã hoặc chưa hấp chín hoặc luộc chín trong nước), đông lạnh › Rau đậu các loại, đã hoặc chưa bóc vỏ:

Mã HS 07102900Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS này áp dụng cho các loại rau đậu đông lạnh đã qua sơ chế nhiệt hoặc ở trạng thái tươi sống. Đây là những sản phẩm được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh để duy trì chất lượng và kéo dài thời gian sử dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 17, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
17
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
25.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 07102900 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các loại rau đậu đông lạnh khác, đã hoặc chưa được hấp chín hoặc luộc chín trong nước, và có thể đã bóc vỏ hoặc chưa bóc vỏ. Chúng thuộc nhóm 0710, chuyên về rau các loại đã qua sơ chế nhiệt và được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh, nằm trong Chương 07 về thực vật ăn được. Mục đích chính của việc đông lạnh là kéo dài thời gian bảo quản trong khi vẫn giữ được hương vị và dưỡng chất.

Để phân loại chính xác mặt hàng "loại khác" này, cần xác định rõ loại rau đậu cụ thể không thuộc các phân nhóm chi tiết hơn như đậu Hà Lan hay đậu cô ve. Việc xác định thành phần thực vật, trạng thái chế biến (hấp, luộc, sống) và phương pháp bảo quản (đông lạnh) là các yếu tố then chốt. Các tài liệu kỹ thuật hoặc giấy chứng nhận nguồn gốc có thể hỗ trợ quá trình phân loại, đảm bảo mặt hàng đúng với mô tả "loại khác" trong nhóm rau đậu đông lạnh.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)

Thuế cơ bản của mã HS 07102900

Thuế NK thông thường
25.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
17
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 07102900 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
3
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
3
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
8,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 07102900

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 07102900

Thuế nhập khẩu mã HS 07102900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 07102900 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 17, thuế suất thông thường 25.5 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 07102900 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 07102900) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 07102900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 07102900 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 07102900 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 07102900 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 0710)

Xem toàn bộ mã HS Chương 07 – Thực vật · Sản phẩm từ thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 07102900 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.