07114090ĐVT: kgNhóm 0711

Rau các loại đã bảo quản tạm thời, nhưng không phù hợp dùng ngay được › Dưa chuột và dưa chuột ri:

Mã HS 07114090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Dưa chuột và dưa chuột ri thuộc nhóm này là các sản phẩm đã trải qua quá trình bảo quản tạm thời, nhằm kéo dài thời gian sử dụng nhưng chưa sẵn sàng để tiêu thụ trực tiếp. Chúng thường được dùng làm nguyên liệu cho các công đoạn chế biến tiếp theo trong ngành thực phẩm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 30, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
30
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
45
Đơn vị tính
kg

Mã HS 07114090 là gì?

Nhóm hàng này bao gồm dưa chuột và dưa chuột ri đã được bảo quản bằng các phương pháp như ngâm trong nước muối, nước lưu huỳnh hoặc các dung dịch bảo quản khác. Mục đích chính của việc bảo quản tạm thời là duy trì chất lượng sản phẩm trong quá trình vận chuyển hoặc lưu trữ, trước khi chúng được đưa vào chế biến sâu hơn. Các sản phẩm này thuộc Chương 07, chuyên về rau ăn được, và nằm trong nhóm 0711 dành cho các loại rau đã bảo quản tạm thời nhưng chưa phù hợp để dùng ngay.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần lưu ý đến tình trạng "bảo quản tạm thời" và "chưa phù hợp dùng ngay". Điều này giúp phân biệt chúng với dưa chuột tươi (thuộc nhóm 0707) hoặc dưa chuột đã được chế biến hoàn chỉnh, đóng hộp, hoặc ngâm giấm (thường thuộc Chương 20). Việc xác định thành phần dung dịch bảo quản và mức độ chế biến là yếu tố quan trọng để đảm bảo phân loại đúng mã HS, đặc biệt khi không thuộc các phân nhóm cụ thể hơn.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)

Thuế cơ bản của mã HS 07114090

Thuế NK thông thường
45
Thuế NK ưu đãi (MFN)
30
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 07114090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
6
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
15
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 07114090

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 07114090

Thuế nhập khẩu mã HS 07114090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 07114090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 30, thuế suất thông thường 45 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 07114090 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 07114090) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 07114090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 07114090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 07114090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 07114090 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 0711)

Xem toàn bộ mã HS Chương 07 – Thực vật · Sản phẩm từ thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 07114090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.