09011130ĐVT: kgNhóm 0901

Cà phê, rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử chất caffeine; vỏ quả và vỏ lụa cà phê; các chất thay thế cà phê có chứa cà phê theo tỷ lệ nào đó › Cà phê, chưa rang: › Chưa khử chất caffeine:

Mã HS 09011130Robusta (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Robusta (SEN) là một loại cà phê chưa rang, chưa khử caffeine, được biết đến với hương vị đậm đà và hàm lượng caffeine cao. Đây là nguyên liệu thô quan trọng trong ngành công nghiệp chế biến cà phê toàn cầu. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 09011130 là gì?

Cà phê Robusta (SEN) thuộc nhóm cà phê chưa rang và chưa khử caffeine, là một trong hai loài cà phê chính được trồng phổ biến trên thế giới. Đặc trưng bởi hạt tròn, vị đắng mạnh và hương thơm nồng, Robusta thường được sử dụng để pha cà phê espresso hoặc làm nguyên liệu cho cà phê hòa tan. Mặt hàng này nằm trong nhóm 0901, Chương 09, chuyên về cà phê, chè, gia vị và các sản phẩm thực vật khác.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ tình trạng của hạt cà phê là chưa rang và chưa qua quá trình khử caffeine. Việc phân biệt với cà phê Arabica hoặc các loại cà phê đã rang, xay, hoặc đã khử caffeine là rất quan trọng. Các tiêu chí như đặc điểm hình thái hạt, phương pháp chế biến và kết quả kiểm nghiệm về hàm lượng caffeine là cơ sở để xác định mã HS phù hợp.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)*

Thuế cơ bản của mã HS 09011130

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 09011130 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
2.5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 09011130

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 09011130

Thuế nhập khẩu mã HS 09011130 (Robusta (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 09011130 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 09011130 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Robusta (SEN) (mã HS 09011130) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)* Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 09011130 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 09011130 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 09011130 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 09011130 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 0901)

Xem toàn bộ mã HS Chương 09 – Thực vật · Sản phẩm từ thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 09011130 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.