09042110ĐVT: kgNhóm 0904

Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta, khô hoặc xay hoặc nghiền › Quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta: › Đã làm khô, chưa xay hoặc chưa nghiền:

Mã HS 09042110Quả ớt (chillies) (quả thuộc chi Capsicum)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Quả ớt khô thuộc chi Capsicum là một loại gia vị thiết yếu, được sử dụng rộng rãi để tạo hương vị cay nồng và màu sắc đặc trưng cho nhiều món ăn trên thế giới. Sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong ẩm thực và chế biến thực phẩm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg

Mã HS 09042110 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các loại quả ớt đã được làm khô hoàn toàn, giữ nguyên hình dạng ban đầu mà chưa trải qua quá trình xay hoặc nghiền. Chúng thường được dùng nguyên quả hoặc cắt lát để nêm nếm, bảo quản thực phẩm hoặc làm nguyên liệu chế biến. Trong Chương 09, nhóm 0904 dành riêng cho hạt tiêu và quả ớt, nhấn mạnh vai trò của chúng như những gia vị quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến trạng thái "đã làm khô, chưa xay hoặc chưa nghiền" của quả ớt. Việc xác định rõ ràng nguồn gốc thực vật thuộc chi Capsicum là yếu tố then chốt, giúp phân biệt với các loại ớt thuộc chi Pimenta hoặc các sản phẩm ớt đã qua chế biến sâu hơn như bột ớt. Các tiêu chí như độ nguyên vẹn của quả và việc không có dấu hiệu xay nghiền là căn cứ quan trọng để phân loại đúng.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)

Thuế cơ bản của mã HS 09042110

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 09042110 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 09042110

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 09042110

Thuế nhập khẩu mã HS 09042110 (Quả ớt (chillies) (quả thuộc chi Capsicum)) là bao nhiêu?
Mã HS 09042110 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 09042110 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Quả ớt (chillies) (quả thuộc chi Capsicum) (mã HS 09042110) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 09042110 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 09042110 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 09042110 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 09042110 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 0904)

Xem toàn bộ mã HS Chương 09 – Thực vật · Sản phẩm từ thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 09042110 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.