10071000ĐVT: kgNhóm 1007

Lúa miến

Mã HS 10071000Hạt giống

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Hạt giống lúa miến là sản phẩm nông nghiệp thiết yếu, được sử dụng để gieo trồng nhằm sản xuất ra cây lúa miến. Đây là nguyên liệu đầu vào quan trọng cho ngành nông nghiệp, đảm bảo chu kỳ sản xuất lương thực và thức ăn chăn nuôi. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT */8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
*/8/10
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 10071000 là gì?

Hạt giống lúa miến (Sorghum bicolor) thuộc mã này là loại hạt được chọn lọc và xử lý đặc biệt để đảm bảo khả năng nảy mầm và phát triển thành cây trưởng thành. Lúa miến là một loại ngũ cốc có giá trị, được trồng rộng rãi nhờ khả năng thích nghi tốt với nhiều điều kiện khí hậu. Mã 10071000 được phân loại cụ thể cho hạt giống lúa miến, nằm trong nhóm 1007 dành cho lúa miến và thuộc Chương 10, bao gồm các loại ngũ cốc.

Để đảm bảo phân loại chính xác, cần xác định rõ mục đích sử dụng của hạt lúa miến là để gieo trồng, khác biệt với lúa miến dùng làm thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi. Các tiêu chí như khả năng nảy mầm, độ tinh khiết, và các chứng nhận chất lượng hạt giống là những căn cứ quan trọng trong quá trình phân loại. Điều này giúp tránh nhầm lẫn với các sản phẩm lúa miến đã qua chế biến hoặc lúa miến thương phẩm không dùng cho mục đích nhân giống, vốn có thể thuộc các mã HS khác trong cùng Chương.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)

Thuế cơ bản của mã HS 10071000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
*/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 10071000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 10071000

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 10071000

Thuế nhập khẩu mã HS 10071000 (Hạt giống) là bao nhiêu?
Mã HS 10071000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT */8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 10071000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Hạt giống (mã HS 10071000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 10071000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 10071000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 10071000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 10071000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1007)

Xem toàn bộ mã HS Chương 10 – Thực vật · Sản phẩm từ thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 10071000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.