12141000ĐVT: kgNhóm 1214

Cải củ Thụy Điển, cải cầu vồng (mangold), rễ cỏ khô, cỏ khô, cỏ linh lăng, cỏ ba lá, cây hồng đậu, cải xoăn, đậu lu-pin, đậu tằm và các sản phẩm tương tự dùng làm thức ăn cho gia súc, đã hoặc chưa làm thành viên

Mã HS 12141000Bột thô và viên cỏ linh lăng (alfalfa)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Bột thô và viên cỏ linh lăng là những sản phẩm thức ăn chăn nuôi quan trọng, được chế biến từ cây cỏ linh lăng nhằm cung cấp nguồn dinh dưỡng dồi dào cho gia súc. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong khẩu phần ăn của vật nuôi, góp phần nâng cao sức khỏe và năng suất. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 12141000 là gì?

Cỏ linh lăng (alfalfa) là một loại cây họ đậu nổi tiếng với hàm lượng protein và khoáng chất cao, được trồng rộng rãi để làm thức ăn cho gia súc. Sản phẩm dưới dạng bột thô hoặc viên nén này cung cấp nguồn chất xơ, năng lượng và các dưỡng chất cần thiết, hỗ trợ sự phát triển toàn diện của vật nuôi. Mã HS 12141000 nằm trong nhóm 1214, bao gồm các loại rễ cỏ khô, cỏ khô và các sản phẩm tương tự dùng làm thức ăn cho gia súc, thuộc Chương 12 về thực vật và các sản phẩm từ thực vật.

Khi phân loại mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định chính xác nguyên liệu gốc là cỏ linh lăng và hình thức chế biến là bột thô hoặc viên nén. Việc này giúp phân biệt rõ ràng với các loại thức ăn gia súc khác được làm từ các loại thực vật khác hoặc có dạng chế biến khác. Các đặc tính vật lý và thành phần dinh dưỡng của sản phẩm là căn cứ quan trọng để đảm bảo áp mã đúng, tránh nhầm lẫn với các chế phẩm thức ăn chăn nuôi tổng hợp hoặc các loại cỏ khô chưa qua chế biến sâu.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)

Thuế cơ bản của mã HS 12141000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 12141000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 12141000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 12141000

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 12141000

Thuế nhập khẩu mã HS 12141000 (Bột thô và viên cỏ linh lăng (alfalfa)) là bao nhiêu?
Mã HS 12141000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 12141000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Bột thô và viên cỏ linh lăng (alfalfa) (mã HS 12141000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 12141000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 12141000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 12141000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 12141000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1214)

Xem toàn bộ mã HS Chương 12 – Thực vật · Sản phẩm từ thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 12141000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.