13012000ĐVT: kgNhóm 1301

Nhựa cánh kiến đỏ; gôm tự nhiên, nhựa cây, nhựa gôm và nhựa dầu tự nhiên (ví dụ, nhựa thơm từ cây balsam)

Mã HS 13012000Gôm Ả rập

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Gôm Ả rập là một loại gôm tự nhiên có nguồn gốc từ nhựa cây keo, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Nó đóng vai trò như một chất ổn định, chất làm đặc và chất nhũ hóa quan trọng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 13012000 là gì?

Gôm Ả rập, hay còn gọi là gôm arabic, là một loại polysacarit tự nhiên thu được từ nhựa cây thuộc chi Acacia, chủ yếu là Acacia senegal và Acacia seyal. Sản phẩm này nổi tiếng với khả năng hòa tan tốt trong nước, tạo thành dung dịch có độ nhớt và được ứng dụng phổ biến trong thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và công nghiệp in ấn. Trong Chương 13, gôm Ả rập được phân loại vào nhóm 1301, bao gồm các loại gôm tự nhiên, nhựa cây và nhựa gôm khác, nhấn mạnh nguồn gốc thực vật và tính chất nhựa của chúng.

Để xác định chính xác mã HS cho gôm Ả rập, cần lưu ý đến nguồn gốc thực vật cụ thể và quá trình chế biến của sản phẩm. Điều quan trọng là phải phân biệt gôm Ả rập tự nhiên với các loại gôm tổng hợp hoặc các chất làm đặc khác có tính chất tương tự nhưng không có nguồn gốc từ cây keo. Việc kiểm tra các tài liệu kỹ thuật như chứng nhận nguồn gốc, thành phần hóa học hoặc thông số kỹ thuật sản phẩm (ví dụ: độ nhớt, độ tinh khiết) sẽ là căn cứ vững chắc để đảm bảo phân loại đúng.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Thực phẩm, phụ gia thực phẩm và bao gói, dụng cụ chưa đựng (15/2024/TT-BYT)

Thuế cơ bản của mã HS 13012000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 13012000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 13012000

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 13012000

Thuế nhập khẩu mã HS 13012000 (Gôm Ả rập) là bao nhiêu?
Mã HS 13012000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 13012000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Gôm Ả rập (mã HS 13012000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Thực phẩm, phụ gia thực phẩm và bao gói, dụng cụ chưa đựng (15/2024/TT-BYT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 13012000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 13012000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 13012000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 13012000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1301)

Xem toàn bộ mã HS Chương 13 – Thực vật · Sản phẩm từ thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 13012000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.