15060000ĐVT: kgNhóm 1506

Mã HS 15060000Mỡ và dầu động vật khác và các phần phân đoạn của chúng, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng không thay đổi về mặt hóa học

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mỡ và dầu động vật khác, cùng với các phần phân đoạn của chúng, là những sản phẩm có nguồn gốc từ động vật, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, hóa mỹ phẩm và sản xuất nhiên liệu sinh học. Chúng có thể đã trải qua quá trình tinh chế nhưng không thay đổi cấu trúc hóa học cơ bản. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 15060000 là gì?

Mã HS 15060000 bao gồm các loại mỡ và dầu có nguồn gốc từ động vật, cùng với các phần phân đoạn của chúng, không thuộc các loại đã được phân loại cụ thể ở các mã khác trong nhóm 1506 và Chương 15. Các sản phẩm này có thể ở dạng thô hoặc đã trải qua quá trình tinh chế để loại bỏ tạp chất và cải thiện chất lượng, tuy nhiên, cấu trúc hóa học cơ bản của chúng không bị biến đổi. Chúng thường được ứng dụng làm nguyên liệu trong sản xuất xà phòng, nến, dầu bôi trơn, hoặc làm phụ gia trong thức ăn chăn nuôi và một số sản phẩm công nghiệp khác.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là xác định rõ nguồn gốc động vật và đặc biệt là kiểm tra xem sản phẩm có bị thay đổi hóa học hay không. Các sản phẩm đã trải qua quá trình hydro hóa, este hóa hoặc các phản ứng hóa học khác sẽ không thuộc mã này mà sẽ được phân loại vào các mã HS phù hợp hơn trong Chương 15 hoặc các Chương khác tùy thuộc vào mức độ biến đổi. Việc phân tích thành phần hóa học và các đặc tính kỹ thuật là căn cứ quan trọng để tránh nhầm lẫn với các loại dầu mỡ đã qua xử lý hóa học sâu hơn.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

HH là mẫu vật động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và động vật thuộc các phụ lụcCITES (17/2023/TT-BNNPTNT); Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1)

Thuế cơ bản của mã HS 15060000

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 15060000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
3,1
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
0,6
UKVFTA (VN – Anh)
0,6
VIFTA (VN – Israel)
7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 15060000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 15060000

Thuế nhập khẩu mã HS 15060000 (Mỡ và dầu động vật khác và các phần phân đoạn của chúng, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng không thay đổi về mặt hóa học) là bao nhiêu?
Mã HS 15060000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 15060000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Mỡ và dầu động vật khác và các phần phân đoạn của chúng, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng không thay đổi về mặt hóa học (mã HS 15060000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: HH là mẫu vật động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và động vật thuộc các phụ lụcCITES (17/2023/TT-BNNPTNT); Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 15060000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 15060000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 15060000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 15060000 là kg.

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 15060000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.