17011200ĐVT: kgNhóm 1701

Đường mía hoặc đường củ cải và đường sucroza tinh khiết về mặt hóa học, ở thể rắn › Đường thô chưa pha thêm hương liệu hoặc chất màu:

Mã HS 17011200Đường củ cải

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đường củ cải là một loại đường tự nhiên được sản xuất từ cây củ cải đường, có vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống. Nó cung cấp năng lượng và được sử dụng rộng rãi như một chất tạo ngọt cơ bản. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25 (NHN: 80), VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
25 (NHN: 80)
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
37.5 (NHN: 120)
Đơn vị tính
kg

Mã HS 17011200 là gì?

Đường củ cải (Beet sugar) thuộc nhóm 1701, bao gồm đường mía hoặc đường củ cải và đường sucroza tinh khiết về mặt hóa học, ở thể rắn. Sản phẩm này được chiết xuất từ củ cải đường, sau đó trải qua quá trình tinh chế để loại bỏ tạp chất, tạo ra đường thô hoặc đường tinh luyện. Đây là một nguyên liệu thiết yếu trong sản xuất bánh kẹo, đồ uống, và nhiều sản phẩm thực phẩm khác, đóng góp vào hương vị và cấu trúc của chúng.

Để phân loại chính xác đường củ cải theo mã HS 17011200, cần xác định rõ nguồn gốc từ củ cải đường và trạng thái

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hạn ngạch thuế quan (12/2018/TT-BTC)

Thuế cơ bản của mã HS 17011200

Thuế NK thông thường
37.5 (NHN: 120)
Thuế NK ưu đãi (MFN)
25 (NHN: 80)
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 17011200 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
5
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
*
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
15
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
*
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
15,9
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
5,4
UKVFTA (VN – Anh)
5,4
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
*
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 17011200

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 17011200

Thuế nhập khẩu mã HS 17011200 (Đường củ cải) là bao nhiêu?
Mã HS 17011200 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25 (NHN: 80), thuế suất thông thường 37.5 (NHN: 120) và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 17011200 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Đường củ cải (mã HS 17011200) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hạn ngạch thuế quan (12/2018/TT-BTC) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 17011200 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 17011200 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 17011200 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 17011200 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1701)

Xem toàn bộ mã HS Chương 17 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 17011200 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.