17022000ĐVT: kgNhóm 1702

Đường khác, kể cả đường lactoza, mantoza, glucoza và fructoza, tinh khiết về mặt hóa học, ở thể rắn; xirô đường chưa pha thêm hương liệu hoặc chất màu; mật ong nhân tạo, đã hoặc chưa pha trộn với mật ong tự nhiên; đường caramen

Mã HS 17022000Đường từ cây thích (maple) và xirô từ cây thích

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đường từ cây thích và xirô từ cây thích là những sản phẩm ngọt tự nhiên được chiết xuất từ nhựa cây thích, nổi tiếng với hương vị đặc trưng và được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực. Chúng đóng vai trò như một chất tạo ngọt và gia vị độc đáo. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 17022000 là gì?

Đường từ cây thích (maple sugar) là dạng đường rắn được sản xuất bằng cách đun sôi nhựa cây thích cho đến khi nước bay hơi hết, để lại tinh thể đường. Xirô từ cây thích (maple syrup) là chất lỏng sánh, ngọt, thu được từ việc cô đặc nhựa cây thích, thường dùng làm topping cho bánh hoặc nguyên liệu trong nấu ăn. Cả hai sản phẩm này đều thuộc nhóm 1702, bao gồm các loại đường khác và xirô đường, nằm trong Chương 17 về các sản phẩm đường và kẹo.

Khi phân loại mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ nguồn gốc từ nhựa cây thích và quy trình sản xuất không pha trộn thêm hương liệu hoặc chất màu nhân tạo. Điều này giúp phân biệt chúng với các loại xirô đường khác như xirô ngô, xirô gạo hoặc mật ong nhân tạo, vốn có thể có thành phần và đặc tính khác biệt. Các yếu tố như hàm lượng đường, độ Brix và phương pháp chế biến là những tiêu chí quan trọng để đảm bảo tính xác thực của sản phẩm và phân loại chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 17022000

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 17022000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
1
UKVFTA (VN – Anh)
1
VIFTA (VN – Israel)
10
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 17022000

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 17022000

Thuế nhập khẩu mã HS 17022000 (Đường từ cây thích (maple) và xirô từ cây thích) là bao nhiêu?
Mã HS 17022000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 17022000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 17022000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 17022000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 17022000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 17022000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 17022000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1702)

Xem toàn bộ mã HS Chương 17 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 17022000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.