18031000ĐVT: kgNhóm 1803

Bột ca cao nhão, đã hoặc chưa khử chất béo

Mã HS 18031000Chưa khử chất béo

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Bột ca cao nhão chưa khử chất béo là sản phẩm nguyên liệu cơ bản, được tạo ra từ việc nghiền hạt ca cao mà không loại bỏ hàm lượng bơ ca cao tự nhiên. Nó đóng vai trò thiết yếu trong ngành công nghiệp sản xuất sô cô la và bánh kẹo. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 18031000 là gì?

Sản phẩm này là khối bột nhão đặc sệt thu được từ hạt ca cao đã rang, bóc vỏ và nghiền mịn, giữ nguyên toàn bộ chất béo tự nhiên vốn có. Đặc trưng của bột ca cao nhão chưa khử chất béo là hàm lượng bơ ca cao cao, mang lại hương vị đậm đà và cấu trúc đặc trưng, là tiền chất quan trọng cho nhiều sản phẩm ca cao khác. Mặt hàng này được xếp vào nhóm 1803, thuộc Chương 18 của Biểu thuế hài hòa, chuyên về ca cao và các chế phẩm từ ca cao.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến tỷ lệ chất béo trong sản phẩm, đây là yếu tố then chốt để xác định liệu nó đã được khử chất béo hay chưa. Việc kiểm tra các thông số kỹ thuật, chẳng hạn như hàm lượng bơ ca cao theo phần trăm khối lượng, là căn cứ quan trọng để phân biệt với bột ca cao đã khử chất béo hoặc bơ ca cao nguyên chất. Các tài liệu như bảng phân tích thành phần hoặc thông số kỹ thuật sản phẩm sẽ cung cấp dữ liệu cần thiết cho quá trình xác định này.

Thuế cơ bản của mã HS 18031000

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 18031000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
5
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 18031000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 18031000

Thuế nhập khẩu mã HS 18031000 (Chưa khử chất béo) là bao nhiêu?
Mã HS 18031000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 18031000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 18031000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 18031000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 18031000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 18031000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 18031000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1803)

Xem toàn bộ mã HS Chương 18 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 18031000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.